Bấc là gì? 🧵 Nghĩa, giải thích trong thủ công
Bấc là gì? Bấc là sợi dây được làm từ bông hoặc vải, dùng để dẫn dầu lên ngọn lửa trong đèn dầu hoặc nến. Ngoài ra, “bấc” còn có nhiều nghĩa khác trong tiếng Việt như chỉ hướng gió, tên nhân vật văn học nổi tiếng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “bấc” nhé!
Bấc nghĩa là gì?
Bấc là danh từ chỉ sợi dây làm bằng bông hoặc sợi vải bện lại, có tác dụng hút dầu dẫn lên ngọn lửa để đốt sáng trong đèn dầu, đèn cầy. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống xưa khi chưa có điện.
Trong tiếng Việt, “bấc” còn mang nhiều nghĩa khác:
Trong khí tượng: “Gió bấc” là gió thổi từ hướng Bắc, thường mang theo cái lạnh vào mùa đông ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: “Gió bấc thổi về, trời trở lạnh.”
Trong văn học: “Bấc” là tên chú chó nổi tiếng trong tiểu thuyết “Tiếng gọi nơi hoang dã” của nhà văn Jack London. Nhân vật này tượng trưng cho bản năng hoang dã và sức sống mãnh liệt.
Trong xây dựng: “Bấc thấm” là vật liệu dùng để thoát nước, gia cố nền đất yếu trong công trình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bấc”
Từ “bấc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn liền với đời sống sinh hoạt của người dân khi sử dụng đèn dầu thắp sáng.
Sử dụng “bấc” khi nói về sợi tim đèn dầu, hướng gió phương Bắc, hoặc nhắc đến nhân vật chú chó trong tác phẩm văn học nổi tiếng.
Bấc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bấc” được dùng khi mô tả tim đèn dầu, nến; khi nói về gió lạnh từ phương Bắc; hoặc khi nhắc đến nhân vật văn học trong “Tiếng gọi nơi hoang dã”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bấc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bấc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ngoại thay bấc đèn dầu để ngọn lửa cháy sáng hơn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sợi tim dẫn dầu trong đèn dầu truyền thống.
Ví dụ 2: “Mùa đông, gió bấc thổi về mang theo cái rét cắt da.”
Phân tích: Chỉ gió từ hướng Bắc, đặc trưng của thời tiết lạnh miền Bắc.
Ví dụ 3: “Chú chó Bấc trong ‘Tiếng gọi nơi hoang dã’ là hình tượng văn học kinh điển.”
Phân tích: Dùng như tên riêng, chỉ nhân vật chính trong tiểu thuyết của Jack London.
Ví dụ 4: “Công trình sử dụng bấc thấm để xử lý nền đất yếu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ vật liệu thoát nước gia cố nền móng.
Ví dụ 5: “Ngọn nến cháy đến khi bấc cụt hẳn mới tắt.”
Phân tích: Chỉ sợi tim nến, phần dẫn lửa trong cây nến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bấc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bấc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tim đèn | — |
| Sợi bấc | — |
| Tim nến | — |
| Gió bắc (gió bấc) | Gió nam (gió nồm) |
| Gió lạnh | Gió ấm |
Dịch “Bấc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bấc (tim đèn) | 灯芯 (Dēngxīn) | Wick | 芯 (Shin) | 심지 (Simji) |
Kết luận
Bấc là gì? Tóm lại, bấc là sợi tim đèn dầu hoặc nến dùng để dẫn dầu lên ngọn lửa; ngoài ra còn chỉ gió lạnh phương Bắc và tên chú chó nổi tiếng trong văn học. Hiểu đúng từ “bấc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.
