Định luật là gì? 📚 Khái niệm

Định luật là gì? Định luật là quy luật khách quan, phổ quát trong tự nhiên hoặc xã hội, được phát biểu dưới dạng mệnh đề khoa học chính xác và đã được kiểm chứng qua thực nghiệm. Khác với giả thuyết hay lý thuyết, định luật mang tính bất biến và áp dụng rộng rãi. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ thú vị về định luật ngay bên dưới!

Định luật nghĩa là gì?

Định luật là nguyên lý khoa học mô tả mối quan hệ nhất quán giữa các hiện tượng tự nhiên, được chứng minh qua quan sát và thí nghiệm lặp lại. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên và triết học.

Trong tiếng Việt, từ “định luật” được sử dụng với các nghĩa:

Trong khoa học tự nhiên: Định luật là công thức toán học hoặc mệnh đề mô tả quy luật vận hành của vũ trụ. Ví dụ: Định luật vạn vật hấp dẫn Newton, Định luật bảo toàn năng lượng.

Trong đời sống: “Định luật” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ quy tắc bất biến. Ví dụ: “Định luật Murphy” – điều gì có thể sai sẽ sai.

Trong giáo dục: Định luật là kiến thức nền tảng trong các môn Vật lý, Hóa học, Sinh học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Định luật”

Từ “định luật” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “định” nghĩa là cố định, xác định; “luật” nghĩa là quy tắc, phép tắc. Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình tiếp thu khoa học phương Tây.

Sử dụng “định luật” khi nói về quy luật khoa học đã được kiểm chứng, hoặc nguyên lý có tính phổ quát.

Cách sử dụng “Định luật” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định luật” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Định luật” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “định luật” thường xuất hiện trong thảo luận học thuật, giảng dạy hoặc giải thích hiện tượng khoa học.

Trong văn viết: “Định luật” được dùng trong sách giáo khoa, bài nghiên cứu, văn bản khoa học và báo chí chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định luật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “định luật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Định luật Newton giải thích tại sao quả táo rơi xuống đất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, chỉ quy luật vật lý cụ thể.

Ví dụ 2: “Theo định luật bảo toàn khối lượng, khối lượng trước và sau phản ứng không đổi.”

Phân tích: Áp dụng trong hóa học, mô tả nguyên lý khoa học.

Ví dụ 3: “Định luật cung cầu chi phối giá cả thị trường.”

Phân tích: Dùng trong kinh tế học, chỉ quy luật kinh tế cơ bản.

Ví dụ 4: “Anh ấy tin vào định luật Murphy: mọi thứ có thể sai đều sẽ sai.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mang tính hài hước trong giao tiếp.

Ví dụ 5: “Học sinh cần nắm vững các định luật cơ bản của vật lý.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ kiến thức nền tảng.

“Định luật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định luật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quy luật Giả thuyết
Nguyên lý Ngoại lệ
Phép tắc Ngẫu nhiên
Công thức Bất quy tắc
Định lý Phỏng đoán
Luật Ước đoán

Kết luận

Định luật là gì? Tóm lại, định luật là quy luật khoa học đã được kiểm chứng, mang tính phổ quát và bất biến. Hiểu đúng từ “định luật” giúp bạn nắm vững kiến thức khoa học và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.