Đỉnh điểm là gì? 🏔️ Nghĩa đầy đủ

Đỉnh điểm là gì? Đỉnh điểm là thời điểm hoặc mức độ cao nhất, căng thẳng nhất của một sự việc, cảm xúc hay quá trình. Từ này thường xuất hiện khi diễn tả khoảnh khắc bùng nổ, cao trào trong câu chuyện, sự kiện hoặc cảm xúc. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “đỉnh điểm” ngay bên dưới!

Đỉnh điểm nghĩa là gì?

Đỉnh điểm là mức độ cao nhất, căng thẳng nhất hoặc quan trọng nhất của một sự việc, cảm xúc hay diễn biến. Đây là danh từ ghép trong tiếng Việt, kết hợp từ “đỉnh” (cao nhất) và “điểm” (vị trí, thời điểm).

Trong tiếng Việt, từ “đỉnh điểm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong văn học và điện ảnh: Đỉnh điểm là cao trào của câu chuyện, nơi mâu thuẫn được đẩy lên mức căng thẳng nhất trước khi giải quyết. Ví dụ: “Đỉnh điểm của bộ phim khiến khán giả nín thở.”

Trong cuộc sống: “Đỉnh điểm” chỉ thời điểm bùng nổ của cảm xúc, sự kiện hoặc tình huống. Ví dụ: “Cuộc cãi vã đã lên đến đỉnh điểm.”

Trong kinh tế, xã hội: Từ này dùng để chỉ mức cao nhất của một xu hướng, hiện tượng. Ví dụ: “Dịch bệnh đạt đỉnh điểm vào tháng 8.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đỉnh điểm”

Từ “đỉnh điểm” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “đỉnh” (頂 – cao nhất) và “điểm” (點 – vị trí, thời điểm). Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp hiện đại.

Sử dụng “đỉnh điểm” khi muốn nhấn mạnh thời điểm hoặc mức độ cao trào, căng thẳng nhất của một sự việc.

Cách sử dụng “Đỉnh điểm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đỉnh điểm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đỉnh điểm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đỉnh điểm” thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống căng thẳng. Ví dụ: “Sự tức giận của tôi đã lên đến đỉnh điểm.”

Trong văn viết: “Đỉnh điểm” xuất hiện trong văn học (đỉnh điểm câu chuyện), báo chí (đỉnh điểm khủng hoảng), phân tích (đỉnh điểm xu hướng).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đỉnh điểm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đỉnh điểm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trận đấu đạt đỉnh điểm ở phút bù giờ cuối cùng.”

Phân tích: Chỉ thời điểm căng thẳng, hồi hộp nhất của trận đấu.

Ví dụ 2: “Đỉnh điểm của bộ phim là khi nhân vật chính đối mặt với kẻ thù.”

Phân tích: Dùng trong văn học, điện ảnh để chỉ cao trào câu chuyện.

Ví dụ 3: “Cuộc biểu tình đã lên đến đỉnh điểm vào chiều nay.”

Phân tích: Chỉ mức độ cao nhất, căng thẳng nhất của sự kiện xã hội.

Ví dụ 4: “Cơn giận của cô ấy đạt đỉnh điểm khi biết sự thật.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc bùng nổ ở mức cao nhất.

Ví dụ 5: “Doanh số bán hàng đạt đỉnh điểm vào dịp Tết.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ mức cao nhất của một chỉ số.

“Đỉnh điểm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đỉnh điểm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao trào Khởi đầu
Cực điểm Điểm thấp
Tột đỉnh Đáy
Đỉnh cao Lắng xuống
Bùng nổ Bình lặng
Cực đại Cực tiểu

Kết luận

Đỉnh điểm là gì? Tóm lại, đỉnh điểm là thời điểm hoặc mức độ cao nhất, căng thẳng nhất của một sự việc, cảm xúc hay quá trình. Hiểu đúng từ “đỉnh điểm” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.