Điều tốc là gì? 💡 Ý nghĩa chi tiết

Điều tốc là gì? Điều tốc là thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc điều chỉnh, kiểm soát tốc độ quay của động cơ hoặc thiết bị cơ khí. Bộ điều tốc giúp duy trì vận tốc ổn định cho động cơ khi tải trọng thay đổi, đồng thời bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng do quá tốc. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “điều tốc” ngay bên dưới!

Điều tốc nghĩa là gì?

Điều tốc là hành động hoặc thiết bị dùng để điều chỉnh, kiểm soát tốc độ quay của động cơ, motor hoặc máy móc cơ khí. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “điều” nghĩa là điều chỉnh, “tốc” nghĩa là tốc độ.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, “điều tốc” thường được dùng với các nghĩa sau:

Trong ngành cơ khí – ô tô: Bộ điều tốc là thiết bị giúp duy trì vận tốc ổn định cho trục khuỷu động cơ, giới hạn tốc độ quay tối đa nhằm tránh hư hỏng động cơ.

Trong ngành điện – motor: Điều tốc motor là thiết bị cho phép thay đổi tốc độ quay của động cơ điện một cách linh hoạt, phù hợp với nhu cầu sản xuất.

Trong đời sống: Thuật ngữ này xuất hiện trong các hệ thống máy móc công nghiệp như băng chuyền, máy trộn, máy cán ép và nhiều thiết bị tự động hóa khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điều tốc”

Từ “điều tốc” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “điều” (調 – điều chỉnh) và “tốc” (速 – tốc độ). Bộ điều tốc ly tâm đầu tiên được James Watt chế tạo vào năm 1788 để sử dụng trong động cơ hơi nước.

Sử dụng “điều tốc” khi nói về việc kiểm soát tốc độ động cơ, thiết bị điều chỉnh vận tốc hoặc các hệ thống truyền động cơ khí.

Cách sử dụng “Điều tốc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều tốc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điều tốc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “điều tốc” thường dùng trong giao tiếp chuyên ngành kỹ thuật, cơ khí như “bộ điều tốc”, “motor điều tốc”, “hệ thống điều tốc”.

Trong văn viết: “Điều tốc” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn vận hành máy móc, báo cáo công nghiệp và các văn bản chuyên ngành cơ điện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều tốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điều tốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà máy cần lắp đặt bộ điều tốc cho dây chuyền sản xuất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ thiết bị điều chỉnh tốc độ trong hệ thống công nghiệp.

Ví dụ 2: “Motor điều tốc giúp kiểm soát tốc độ băng chuyền linh hoạt hơn.”

Phân tích: Chỉ loại động cơ có khả năng thay đổi vận tốc quay theo nhu cầu sử dụng.

Ví dụ 3: “Bộ điều tốc ly tâm được ứng dụng rộng rãi trong động cơ diesel.”

Phân tích: Nói về loại điều tốc sử dụng lực ly tâm để kiểm soát tốc độ động cơ.

Ví dụ 4: “Kỹ thuật viên đang bảo trì hệ thống điều tốc của máy phát điện.”

Phân tích: Chỉ công việc sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điều chỉnh tốc độ.

Ví dụ 5: “Điều tốc cơ cho phép giảm tốc độ motor xuống còn 50% so với ban đầu.”

Phân tích: Mô tả khả năng điều chỉnh vận tốc của thiết bị điều tốc cơ khí.

“Điều tốc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều tốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điều chỉnh tốc độ Cố định tốc độ
Kiểm soát vận tốc Tốc độ không đổi
Biến tốc Đẳng tốc
Giảm tốc Tăng tốc tự do
Khống chế tốc độ Mất kiểm soát
Ổn định vận tốc Bất ổn định

Kết luận

Điều tốc là gì? Tóm lại, điều tốc là thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc điều chỉnh tốc độ động cơ hoặc thiết bị cơ khí, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp và tự động hóa. Hiểu đúng từ “điều tốc” giúp bạn nắm vững kiến thức chuyên ngành cơ điện.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.