Diễu hành là gì? 🚶 Nghĩa và giải thích Diễu hành

Diễu hành là gì? Diễu hành là hoạt động đi thành hàng, thành đoàn một cách trang trọng, thường diễn ra trong các dịp lễ hội, kỷ niệm hoặc sự kiện quan trọng. Đây không chỉ là hình thức biểu dương lực lượng mà còn mang ý nghĩa văn hóa, thể hiện tinh thần đoàn kết cộng đồng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “diễu hành” ngay bên dưới!

Diễu hành nghĩa là gì?

Diễu hành là động từ chỉ hoạt động di chuyển có tổ chức, theo đội hình, thường nhằm mục đích biểu dương, chào mừng hoặc kỷ niệm một sự kiện. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống xã hội.

Trong tiếng Việt, từ “diễu hành” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong các sự kiện chính trị, lễ hội: Diễu hành là hoạt động quan trọng trong ngày Quốc khánh, lễ kỷ niệm, các ngày lễ lớn với sự tham gia của quân đội, học sinh, công nhân.

Trong văn hóa đại chúng: Diễu hành xuất hiện trong các lễ hội đường phố, carnival, parade thời trang – mang tính giải trí và nghệ thuật cao.

Trong giao tiếp đời thường: “Diễu hành” còn dùng để mô tả việc đi lại đông đúc, có tổ chức như “đoàn xe diễu hành”, “diễu hành cổ động”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Diễu hành”

Từ “diễu hành” có gốc Hán-Việt, trong đó “diễu” nghĩa là đi qua để phô bày, “hành” nghĩa là đi. Hoạt động này có từ thời cổ đại khi các đạo quân biểu dương sức mạnh trước vua chúa.

Sử dụng “diễu hành” khi nói về các hoạt động đi theo đội hình có tổ chức, mang tính chất trang trọng, biểu dương hoặc kỷ niệm.

Cách sử dụng “Diễu hành” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “diễu hành” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Diễu hành” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “diễu hành” thường dùng để mô tả các hoạt động lễ hội, sự kiện cộng đồng như “đi xem diễu hành”, “tham gia diễu hành”.

Trong văn viết: “Diễu hành” xuất hiện trong văn bản hành chính (lễ diễu hành kỷ niệm), báo chí (đoàn diễu hành), văn học (cảnh diễu hành hoành tráng).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Diễu hành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “diễu hành” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lễ diễu hành kỷ niệm 2/9 diễn ra trang trọng tại Quảng trường Ba Đình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức, chỉ hoạt động biểu dương trong ngày lễ lớn.

Ví dụ 2: “Đoàn xe hoa diễu hành qua các tuyến phố chính của thành phố.”

Phân tích: Mô tả hoạt động di chuyển có tổ chức trong lễ hội.

Ví dụ 3: “Các em học sinh hào hứng tham gia diễu hành chào mừng năm học mới.”

Phân tích: Chỉ hoạt động đi theo đội hình trong sự kiện trường học.

Ví dụ 4: “Lễ diễu hành carnival Rio de Janeiro thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lễ hội văn hóa quốc tế.

Ví dụ 5: “Đội quân danh dự diễu hành qua lễ đài trong tiếng nhạc hùng tráng.”

Phân tích: Chỉ hoạt động biểu dương lực lượng quân sự.

“Diễu hành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “diễu hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuần hành Đứng yên
Duyệt binh Tản mát
Rước Giải tán
Hành quân Dừng lại
Đi đoàn Lẻ tẻ
Biểu dương Ẩn náu

Kết luận

Diễu hành là gì? Tóm lại, diễu hành là hoạt động đi theo đội hình có tổ chức, mang ý nghĩa biểu dương, kỷ niệm trong các dịp lễ lớn. Hiểu đúng từ “diễu hành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.