Điện sinh lý học là gì? 🔬 Nghĩa

Điện sinh lý học là gì? Điện sinh lý học là ngành khoa học nghiên cứu hoạt động điện của các tế bào, mô và cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là tim và hệ thần kinh. Đây là lĩnh vực quan trọng giúp chẩn đoán và điều trị các rối loạn nhịp tim, động kinh và nhiều bệnh lý khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ứng dụng và cách sử dụng thuật ngữ này ngay bên dưới!

Điện sinh lý học nghĩa là gì?

Điện sinh lý học là ngành y học chuyên nghiên cứu các tín hiệu điện sinh học được tạo ra bởi tế bào và mô trong cơ thể, nhằm đánh giá chức năng của tim, não và hệ thần kinh. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y khoa chuyên sâu.

Trong tiếng Việt, từ “điện sinh lý học” có các cách hiểu:

Nghĩa y khoa tim mạch: Chỉ kỹ thuật thăm dò và điều trị rối loạn nhịp tim bằng cách đo hoạt động điện của tim. Ví dụ: “Bệnh nhân được chỉ định làm điện sinh lý tim.”

Nghĩa thần kinh học: Nghiên cứu hoạt động điện của não và dây thần kinh thông qua điện não đồ (EEG), điện cơ đồ (EMG).

Nghĩa khoa học cơ bản: Nghiên cứu cơ chế dẫn truyền điện thế qua màng tế bào, synapse thần kinh và cơ chế co cơ.

Điện sinh lý học có nguồn gốc từ đâu?

Từ “điện sinh lý học” được dịch từ tiếng Anh “Electrophysiology”, ghép từ “electro” (điện) và “physiology” (sinh lý học). Ngành này phát triển mạnh từ thế kỷ 20 khi các thiết bị đo điện tim, điện não ra đời.

Sử dụng “điện sinh lý học” khi nói về thăm dò chức năng điện của tim, não hoặc nghiên cứu hoạt động điện tế bào.

Cách sử dụng “Điện sinh lý học”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điện sinh lý học” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điện sinh lý học” trong tiếng Việt

Văn viết chuyên ngành: Dùng trong tài liệu y khoa, nghiên cứu, bệnh án. Ví dụ: thăm dò điện sinh lý, can thiệp điện sinh lý, phòng điện sinh lý.

Văn nói thông dụng: Bác sĩ thường giải thích đơn giản là “đo điện tim”, “thăm dò nhịp tim” để bệnh nhân dễ hiểu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điện sinh lý học”

Từ “điện sinh lý học” được dùng phổ biến trong môi trường bệnh viện và nghiên cứu:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chỉ định thăm dò điện sinh lý tim để xác định nguyên nhân rối loạn nhịp.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phương pháp chẩn đoán chuyên sâu về tim.

Ví dụ 2: “Anh ấy là chuyên gia điện sinh lý học tại bệnh viện Tim Hà Nội.”

Phân tích: Chỉ chuyên ngành mà bác sĩ theo đuổi.

Ví dụ 3: “Kết quả điện sinh lý cho thấy có đường dẫn truyền phụ gây nhịp nhanh.”

Phân tích: Chỉ kết quả từ thủ thuật thăm dò.

Ví dụ 4: “Can thiệp điện sinh lý giúp triệt đốt ổ loạn nhịp thành công.”

Phân tích: Chỉ phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim bằng năng lượng sóng cao tần.

Ví dụ 5: “Điện sinh lý học thần kinh giúp chẩn đoán bệnh động kinh chính xác.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng trong lĩnh vực thần kinh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điện sinh lý học”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điện sinh lý học” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điện sinh lý” với “điện tâm đồ” (ECG).

Cách dùng đúng: Điện tâm đồ là xét nghiệm cơ bản, còn điện sinh lý là thăm dò chuyên sâu hơn, có đưa ống thông vào tim.

Trường hợp 2: Viết tắt sai thành “ĐSL” thay vì “EP” (Electrophysiology).

Cách dùng đúng: Trong y văn quốc tế, viết tắt là “EP study” hoặc “EPS”.

“Điện sinh lý học”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điện sinh lý học”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thăm dò điện học Chẩn đoán hình ảnh
EP study Xét nghiệm sinh hóa
Khảo sát điện tim Siêu âm tim
Thăm dò nhịp tim Chụp mạch vành
Electrophysiology Khám lâm sàng
Nghiên cứu điện sinh học Xét nghiệm máu

Kết luận

Điện sinh lý học là gì? Tóm lại, điện sinh lý học là ngành nghiên cứu hoạt động điện của tim và hệ thần kinh. Hiểu đúng từ “điện sinh lý học” giúp bạn nắm rõ các phương pháp chẩn đoán y khoa hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.