Điền bộ là gì? 🌾 Ý nghĩa Điền bộ

Điền bộ là gì? Điền bộ là môn thể thao đi bộ thi đấu trong điền kinh, vận động viên phải duy trì ít nhất một chân chạm đất liên tục. Đây là bộ môn đòi hỏi kỹ thuật cao và sức bền tốt. Cùng tìm hiểu luật thi đấu, kỹ thuật và lịch sử phát triển của môn điền bộ ngay bên dưới!

Điền bộ là gì?

Điền bộ là môn thi đấu đi bộ tốc độ cao trong điền kinh, yêu cầu vận động viên luôn giữ một chân tiếp xúc mặt đất và chân trụ phải thẳng khi chạm đất. Đây là danh từ chỉ một bộ môn thể thao Olympic.

Trong tiếng Việt, từ “điền bộ” có thể hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa gốc: Chỉ môn thể thao đi bộ trên đường chạy điền kinh với luật lệ nghiêm ngặt.

Trong thi đấu: Điền bộ có các cự ly phổ biến như 20km và 50km cho nam, 20km cho nữ tại Olympic và giải vô địch thế giới.

Về kỹ thuật: Khác với chạy bộ, điền bộ không cho phép cả hai chân rời đất cùng lúc, vi phạm sẽ bị cảnh cáo hoặc loại.

Trong đời sống: Điền bộ còn được hiểu rộng là hoạt động đi bộ rèn luyện sức khỏe.

Điền bộ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “điền bộ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “điền” (田) nghĩa là sân, đường chạy; “bộ” (步) nghĩa là bước đi, đi bộ. Kết hợp lại, “điền bộ” nghĩa là đi bộ trên sân điền kinh.

Môn điền bộ xuất hiện từ thế kỷ 19 tại Anh và trở thành môn thi đấu Olympic từ năm 1908. Tại Việt Nam, điền bộ được đưa vào thi đấu chính thức tại các giải điền kinh quốc gia.

Cách sử dụng “Điền bộ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điền bộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điền bộ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ môn thể thao hoặc hoạt động đi bộ thi đấu. Ví dụ: môn điền bộ, vận động viên điền bộ.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tin tức thể thao, tài liệu huấn luyện và báo chí chuyên ngành.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điền bộ”

Từ “điền bộ” được dùng chủ yếu trong lĩnh vực thể thao và rèn luyện sức khỏe:

Ví dụ 1: “Việt Nam giành huy chương vàng nội dung điền bộ 20km tại SEA Games.”

Phân tích: Danh từ chỉ môn thi đấu cụ thể trong điền kinh.

Ví dụ 2: “Anh ấy là vận động viên điền bộ chuyên nghiệp.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho danh từ “vận động viên”, chỉ chuyên môn thi đấu.

Ví dụ 3: “Kỹ thuật điền bộ đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay và chân.”

Phân tích: Danh từ chỉ bộ môn có kỹ thuật riêng biệt.

Ví dụ 4: “Điền bộ giúp tăng cường sức khỏe tim mạch hiệu quả.”

Phân tích: Danh từ chỉ hoạt động thể dục có lợi cho sức khỏe.

Ví dụ 5: “Giải điền bộ quốc gia thu hút hàng trăm vận động viên tham gia.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho “giải”, chỉ cuộc thi chuyên về môn đi bộ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điền bộ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điền bộ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điền bộ” với “đi bộ” thông thường.

Cách phân biệt: “Điền bộ” là môn thi đấu có luật lệ nghiêm ngặt, còn “đi bộ” là hoạt động di chuyển bình thường.

Trường hợp 2: Nhầm “điền bộ” với “chạy bộ”.

Cách phân biệt: Điền bộ yêu cầu luôn có một chân chạm đất, chạy bộ cho phép cả hai chân rời đất.

“Điền bộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điền bộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đi bộ thể thao Chạy bộ
Đi bộ thi đấu Chạy nước rút
Race walking Đứng yên
Đi bộ tốc độ Ngồi nghỉ
Bộ hành thể thao Chạy marathon
Đi bộ cự ly Bất động

Kết luận

Điền bộ là gì? Tóm lại, điền bộ là môn thể thao đi bộ thi đấu trong điền kinh với kỹ thuật và luật lệ riêng biệt. Hiểu đúng từ “điền bộ” giúp bạn phân biệt với các môn thể thao khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.