Điềm nhiên là gì? 😊 Ý nghĩa đầy đủ

Điềm nhiên là gì? Điềm nhiên là thái độ bình thản, không dao động trước mọi tình huống dù vui hay buồn, thuận lợi hay khó khăn. Đây là phẩm chất đáng quý thể hiện sự điềm tĩnh và làm chủ cảm xúc của con người. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “điềm nhiên” ngay bên dưới!

Điềm nhiên nghĩa là gì?

Điềm nhiên là tính từ chỉ thái độ bình tĩnh, thản nhiên, không tỏ ra xúc động hay lo lắng trước bất kỳ hoàn cảnh nào. Người điềm nhiên luôn giữ được sự ung dung, tự tại trong mọi tình huống.

Trong tiếng Việt, “điềm nhiên” được sử dụng với các nghĩa:

Trong giao tiếp đời thường: Chỉ người có thái độ bình thản, không hoảng hốt khi gặp chuyện bất ngờ. Ví dụ: “Anh ấy điềm nhiên đối mặt với khó khăn.”

Trong văn học: “Điềm nhiên” thường dùng để miêu tả những nhân vật có bản lĩnh, khí chất phi thường, không bị ngoại cảnh chi phối.

Trong triết học phương Đông: Điềm nhiên gắn liền với tinh thần “bất động tâm” của Phật giáo và sự “vô vi” của Đạo giáo – trạng thái tâm hồn thanh thản, buông bỏ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điềm nhiên”

Từ “điềm nhiên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “điềm” (恬) nghĩa là yên lặng, thanh thản; “nhiên” (然) nghĩa là như vậy, tự nhiên. Ghép lại, “điềm nhiên” mang nghĩa thái độ tự nhiên bình thản.

Sử dụng “điềm nhiên” khi muốn miêu tả ai đó giữ được sự bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc thái quá trước nghịch cảnh hoặc tin vui.

Cách sử dụng “Điềm nhiên” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điềm nhiên” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Điềm nhiên” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “điềm nhiên” thường dùng để khen ngợi ai đó có bản lĩnh, biết kiềm chế cảm xúc. Ví dụ: “Cô ấy điềm nhiên như không có chuyện gì xảy ra.”

Trong văn viết: “Điềm nhiên” xuất hiện trong văn học, báo chí để miêu tả thái độ ứng xử đáng ngưỡng mộ hoặc đôi khi mang sắc thái lạnh lùng, thờ ơ tùy ngữ cảnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điềm nhiên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điềm nhiên”:

Ví dụ 1: “Trước tin dữ, ông vẫn điềm nhiên như không.”

Phân tích: Miêu tả thái độ bình thản, không biểu lộ đau buồn ra ngoài.

Ví dụ 2: “Cô giáo điềm nhiên giải thích mặc cho học sinh ồn ào.”

Phân tích: Thể hiện sự kiên nhẫn, không bị ảnh hưởng bởi ngoại cảnh.

Ví dụ 3: “Anh ấy điềm nhiên bước đi giữa cơn bão chỉ trích.”

Phân tích: Ca ngợi bản lĩnh vững vàng trước áp lực dư luận.

Ví dụ 4: “Người tu hành sống điềm nhiên trước vinh nhục.”

Phân tích: Gắn với triết lý buông bỏ, không chấp niệm của đạo Phật.

Ví dụ 5: “Sao anh có thể điềm nhiên khi mọi người đang lo lắng?”

Phân tích: Trong ngữ cảnh này, “điềm nhiên” mang sắc thái hơi tiêu cực – thờ ơ, vô tâm.

“Điềm nhiên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điềm nhiên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bình thản Hoảng hốt
Thản nhiên Lo lắng
Điềm tĩnh Bồn chồn
Ung dung Nóng nảy
Tự tại Hấp tấp
Trầm tĩnh Cuống cuồng

Kết luận

Điềm nhiên là gì? Tóm lại, điềm nhiên là thái độ bình thản, không dao động trước mọi hoàn cảnh. Hiểu đúng từ “điềm nhiên” giúp bạn trau dồi phẩm chất quý giá này trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.