Điểm chỉ là gì? 📍 Nghĩa chi tiết

Điểm chỉ là gì? Điểm chỉ là hành động lăn ngón tay (thường là ngón trỏ) đã thấm mực lên văn bản, giấy tờ để thay thế hoặc đi kèm chữ ký nhằm xác nhận danh tính. Đây là động từ phổ biến trong các thủ tục pháp lý, công chứng tại Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa pháp lý của “điểm chỉ” ngay bên dưới!

Điểm chỉ nghĩa là gì?

Điểm chỉ là hành động dùng ngón tay (đã lăn mực) ấn lên văn bản để xác nhận danh tính, thay thế hoặc bổ sung cho việc ký tên. Đây là động từ thuần Việt, còn được gọi là “lăn tay”.

Trong tiếng Việt, “điểm chỉ” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất (phổ biến nhất): Chấm ngón tay trỏ vào văn kiện để thay chữ ký. Hành động này được sử dụng trong các văn bản công chứng, hợp đồng, di chúc khi người ký không biết chữ hoặc không thể ký được do khuyết tật.

Nghĩa thứ hai: Tương tự như “chỉ điểm” – tức là chỉ dẫn, bảo cho biết mục tiêu, đối tượng. Tuy nhiên, nghĩa này ít được sử dụng hơn trong đời sống hiện đại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điểm chỉ”

Từ “điểm chỉ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ thực tiễn đời sống pháp lý khi nhiều người không biết chữ cần xác nhận văn bản. Do dấu vân tay mỗi người đều khác nhau và không thể làm giả, nên điểm chỉ trở thành phương thức xác thực danh tính đáng tin cậy.

Sử dụng “điểm chỉ” trong các trường hợp: công chứng hợp đồng, di chúc, giấy tờ pháp lý khi người ký không biết ký hoặc không ký được do khuyết tật.

Cách sử dụng “Điểm chỉ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điểm chỉ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điểm chỉ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “điểm chỉ” thường xuất hiện khi nói về thủ tục hành chính, công chứng. Ví dụ: “Bà nội không biết chữ nên phải điểm chỉ vào giấy bán đất.”

Trong văn viết: “Điểm chỉ” xuất hiện trong văn bản pháp luật (Luật Công chứng), hợp đồng, biên bản và các giấy tờ cần xác thực danh tính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điểm chỉ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điểm chỉ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người yêu cầu công chứng không biết ký nên phải điểm chỉ thay cho chữ ký.”

Phân tích: Điểm chỉ được dùng theo nghĩa pháp lý, thay thế việc ký tên trong văn bản công chứng.

Ví dụ 2: “Ông nội điểm chỉ vào di chúc trước mặt công chứng viên.”

Phân tích: Điểm chỉ đồng thời với việc ký khi công chứng di chúc để đảm bảo tính pháp lý.

Ví dụ 3: “Theo Điều 48 Luật Công chứng 2014, khi điểm chỉ phải sử dụng ngón trỏ phải.”

Phân tích: Đề cập đến quy định pháp luật về cách thực hiện điểm chỉ đúng chuẩn.

Ví dụ 4: “Căn cước công dân lưu dấu điểm chỉ của ngón trỏ trái và phải.”

Phân tích: Điểm chỉ được sử dụng trong giấy tờ tùy thân để xác minh danh tính.

Ví dụ 5: “Hợp đồng mua bán nhà có cả chữ ký và điểm chỉ của hai bên.”

Phân tích: Điểm chỉ bổ sung cho chữ ký nhằm tăng tính xác thực của văn bản.

“Điểm chỉ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điểm chỉ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lăn tay Ký tên
Ấn vân tay Đóng dấu
Chứng thực (bằng vân tay) Chữ ký điện tử
Xác nhận (bằng dấu tay) Ký số
Lăn vân tay Ký nháy

Kết luận

Điểm chỉ là gì? Tóm lại, điểm chỉ là hành động lăn ngón tay lên văn bản để xác nhận danh tính, có giá trị pháp lý tương đương chữ ký. Hiểu đúng về “điểm chỉ” giúp bạn thực hiện các thủ tục công chứng, pháp lý một cách chính xác và đúng quy định.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.