Điểm báo là gì? 📰 Ý nghĩa chi tiết
Điểm báo là gì? Điểm báo là hoạt động tổng hợp, tóm tắt những tin tức, sự kiện nổi bật từ các tờ báo, tạp chí trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là công việc quen thuộc trong lĩnh vực truyền thông, giúp độc giả nắm bắt thông tin nhanh chóng. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “điểm báo” ngay bên dưới!
Điểm báo nghĩa là gì?
Điểm báo là việc lựa chọn, tóm lược những thông tin quan trọng nhất từ nhiều nguồn báo chí để trình bày ngắn gọn cho người đọc hoặc người nghe. Đây là danh từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh sử dụng.
Trong tiếng Việt, từ “điểm báo” được dùng trong nhiều tình huống:
Trong cơ quan nhà nước: Điểm báo là công việc hàng ngày của bộ phận văn phòng, tổng hợp tin tức liên quan đến lĩnh vực quản lý để báo cáo lãnh đạo.
Trong truyền hình, phát thanh: Các chương trình “điểm báo buổi sáng” giúp khán giả cập nhật tin tức nhanh mà không cần đọc từng tờ báo.
Trong doanh nghiệp: Bộ phận truyền thông thường điểm báo để theo dõi hình ảnh thương hiệu trên các phương tiện truyền thông.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Điểm báo”
Từ “điểm báo” là từ ghép thuần Việt, trong đó “điểm” nghĩa là chọn ra, nêu lên; “báo” chỉ báo chí, tin tức. Ghép lại mang ý nghĩa chọn lọc và trình bày tin tức từ báo chí.
Sử dụng “điểm báo” khi nói về hoạt động tổng hợp, tóm tắt tin tức từ nhiều nguồn báo chí khác nhau.
Cách sử dụng “Điểm báo” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điểm báo” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Điểm báo” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Điểm báo” thường xuất hiện trong giao tiếp công sở, họp giao ban. Ví dụ: “Sáng nay có gì đáng chú ý trong bản điểm báo không?”
Trong văn viết: Từ này phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo truyền thông, kịch bản chương trình phát thanh. Ví dụ: “Bản điểm báo ngày 15/3/2024.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điểm báo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điểm báo”:
Ví dụ 1: “Chương trình điểm báo buổi sáng phát sóng lúc 6h trên VTV1.”
Phân tích: Chỉ chương trình truyền hình tổng hợp tin tức từ các báo.
Ví dụ 2: “Thư ký tổng hợp bản điểm báo gửi giám đốc mỗi sáng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công sở, chỉ công việc tóm tắt tin tức.
Ví dụ 3: “Hôm nay điểm báo có nhiều tin về thị trường chứng khoán.”
Phân tích: Chỉ nội dung tin tức được chọn lọc trong ngày.
Ví dụ 4: “Bộ phận PR điểm báo để theo dõi phản hồi về sản phẩm mới.”
Phân tích: Dùng trong doanh nghiệp, chỉ hoạt động giám sát truyền thông.
Ví dụ 5: “Tôi thường nghe điểm báo trên radio khi lái xe đi làm.”
Phân tích: Chỉ thói quen cập nhật tin tức qua chương trình phát thanh.
“Điểm báo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điểm báo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tổng hợp tin | Bỏ qua tin |
| Tóm tắt báo chí | Chi tiết hóa |
| Lược tin | Phớt lờ |
| Review báo | Không quan tâm |
| Điểm tin | Lãng quên |
| Cập nhật tin tức | Thờ ơ thông tin |
Kết luận
Điểm báo là gì? Tóm lại, điểm báo là hoạt động tổng hợp, tóm tắt tin tức nổi bật từ các nguồn báo chí. Hiểu đúng từ “điểm báo” giúp bạn sử dụng chính xác trong công việc truyền thông và giao tiếp hàng ngày.
