Đĩ bợm là gì? 😔 Nghĩa Đĩ bợm

Đĩ bợm là gì? Đĩ bợm là từ chỉ người có lối sống lẳng lơ, trăng hoa, không đứng đắn trong quan hệ tình cảm. Đây là từ mang sắc thái chê bai mạnh trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ này ngay bên dưới!

Đĩ bợm nghĩa là gì?

Đĩ bợm là tính từ chỉ người có tính cách lăng nhăng, hay ve vãn, tán tỉnh nhiều người cùng lúc mà không nghiêm túc trong chuyện tình cảm. Từ này thường dùng để phê phán những người thiếu chung thủy, sống buông thả.

Trong tiếng Việt, “đĩ bợm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người đàn ông hoặc phụ nữ có nhiều quan hệ tình cảm không chính đáng, hay trêu ghẹo người khác giới.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ thái độ, hành vi lẳng lơ, không đứng đắn trong giao tiếp.

Trong văn nói: Từ này mang tính chất nặng nề, thường dùng khi muốn chê bai ai đó về đạo đức trong quan hệ nam nữ.

Đĩ bợm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đĩ bợm” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “đĩ” (chỉ người phụ nữ lăng nhăng) và “bợm” (chỉ người đàn ông chơi bời). Sự kết hợp này tạo nên từ mang nghĩa khái quát cho cả hai giới.

Sử dụng “đĩ bợm” khi muốn phê phán lối sống trăng hoa, thiếu đứng đắn của một người.

Cách sử dụng “Đĩ bợm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đĩ bợm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đĩ bợm” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để mô tả tính cách, lối sống của một người. Ví dụ: tính đĩ bợm, thói đĩ bợm.

Danh từ: Chỉ trực tiếp người có lối sống như vậy. Ví dụ: đồ đĩ bợm, kẻ đĩ bợm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đĩ bợm”

Từ “đĩ bợm” thường xuất hiện trong văn nói thông tục, mang tính chất phê phán mạnh:

Ví dụ 1: “Anh ta có tiếng đĩ bợm khắp vùng.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ tiếng xấu về lối sống trăng hoa.

Ví dụ 2: “Đừng tin lời đồ đĩ bợm ấy.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trực tiếp người không đáng tin trong chuyện tình cảm.

Ví dụ 3: “Cô ấy ghét nhất những kẻ đĩ bợm.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm người có lối sống lăng nhăng.

Ví dụ 4: “Thói đĩ bợm của hắn ai cũng biết.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “thói”, chỉ tật xấu trong quan hệ.

Ví dụ 5: “Bỏ cái tính đĩ bợm đi thì mới lấy được vợ.”

Phân tích: Tính từ, dùng trong lời khuyên răn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đĩ bợm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đĩ bợm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết chính thức.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng trong văn nói thông tục hoặc văn học miêu tả tính cách nhân vật.

Trường hợp 2: Nhầm “đĩ bợm” với “đĩ thõa” (từ có nghĩa tương tự nhưng nặng hơn).

Cách dùng đúng: “Đĩ bợm” nhẹ hơn, thường dùng để chê bai; “đĩ thõa” mang tính xúc phạm nặng nề hơn.

“Đĩ bợm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đĩ bợm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lẳng lơ Chung thủy
Trăng hoa Đứng đắn
Lăng nhăng Nghiêm túc
Bạc tình Chân thành
Đa tình Một lòng
Phóng túng Đoan trang

Kết luận

Đĩ bợm là gì? Tóm lại, đĩ bợm là từ chỉ người lẳng lơ, trăng hoa trong quan hệ tình cảm. Hiểu đúng từ “đĩ bợm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.