Đèn hình là gì? 💡 Nghĩa Đèn hình

Đèn hình là gì? Đèn hình là bộ phận quan trọng nhất trong tivi đời cũ (CRT), có chức năng phát ra hình ảnh thông qua tia điện tử chiếu lên màn hình phủ phốt-pho. Đây là linh kiện quyết định chất lượng hình ảnh của tivi thế hệ trước. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “đèn hình” ngay bên dưới!

Đèn hình nghĩa là gì?

Đèn hình là ống phóng tia catốt (CRT – Cathode Ray Tube), bộ phận tạo ra hình ảnh trong các thiết bị tivi, màn hình máy tính đời cũ. Đây là danh từ chỉ một linh kiện điện tử quan trọng trong ngành công nghiệp truyền hình.

Trong tiếng Việt, từ “đèn hình” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong kỹ thuật điện tử: Đèn hình là thuật ngữ chuyên ngành chỉ ống CRT – bộ phận phát sáng và hiển thị hình ảnh. Khi đèn hình hỏng, tivi sẽ mất hình hoặc không còn sử dụng được.

Trong đời sống thường ngày: Người Việt thường dùng “đèn hình” để gọi chung chiếc tivi CRT. Ví dụ: “Đèn hình nhà tôi bị hư rồi” nghĩa là tivi đã hỏng.

Trong hoài niệm: Đèn hình gắn liền với ký ức về những chiếc tivi đen trắng, tivi màu thời bao cấp – khi cả xóm tụ tập xem chung một chiếc tivi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đèn hình”

Đèn hình có nguồn gốc từ công nghệ ống tia catốt (CRT) được phát minh bởi nhà khoa học người Đức Karl Ferdinand Braun vào năm 1897. Công nghệ này được ứng dụng vào sản xuất tivi từ những năm 1930 và phổ biến tại Việt Nam từ thập niên 1960-1970.

Sử dụng “đèn hình” khi nói về tivi CRT đời cũ, linh kiện điện tử hoặc khi hoài niệm về công nghệ truyền hình xưa.

Cách sử dụng “Đèn hình” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đèn hình” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đèn hình” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đèn hình” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ tivi CRT hoặc khi thợ sửa điện tử trao đổi về linh kiện. Ví dụ: “Đèn hình yếu quá, hình bị mờ rồi.”

Trong văn viết: “Đèn hình” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật điện tử, bài viết hoài niệm về công nghệ xưa hoặc khi so sánh các thế hệ tivi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đèn hình”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đèn hình” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc đèn hình 21 inch nhà tôi dùng được hơn 20 năm mới hỏng.”

Phân tích: Dùng “đèn hình” để chỉ chiếc tivi CRT, cách gọi phổ biến của người Việt.

Ví dụ 2: “Thợ điện tử nói đèn hình đã yếu, cần thay mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ bộ phận ống CRT bên trong tivi.

Ví dụ 3: “Ngày xưa, cả xóm tụ tập trước đèn hình nhà ông trưởng thôn xem bóng đá.”

Phân tích: Gợi nhớ ký ức về thời kỳ tivi còn hiếm, “đèn hình” mang nghĩa hoài niệm.

Ví dụ 4: “Đèn hình CRT đã bị thay thế hoàn toàn bởi công nghệ LCD và LED.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh so sánh công nghệ cũ và mới.

Ví dụ 5: “Những chiếc đèn hình cũ giờ trở thành đồ cổ được nhiều người sưu tầm.”

Phân tích: Đèn hình mang giá trị hoài cổ, trở thành vật phẩm sưu tập.

“Đèn hình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đèn hình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tivi CRT Tivi LCD
Ống hình Tivi LED
Màn hình CRT Tivi OLED
Tivi đời cũ Màn hình phẳng
Ống phóng điện tử Smart TV

Kết luận

Đèn hình là gì? Tóm lại, đèn hình là ống CRT tạo hình ảnh trong tivi đời cũ, mang giá trị hoài niệm về một thời kỳ công nghệ. Hiểu đúng từ “đèn hình” giúp bạn trân trọng hơn sự phát triển của ngành truyền hình Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.