Debit card là gì? 💳 Nghĩa Debit card

Debit card là gì? Debit card (thẻ ghi nợ) là loại thẻ thanh toán do ngân hàng phát hành, cho phép chủ thẻ chi tiêu và rút tiền trực tiếp từ số dư có sẵn trong tài khoản ngân hàng liên kết. Khác với thẻ tín dụng, bạn chỉ có thể sử dụng số tiền mình đã nạp vào tài khoản. Cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, phân loại và cách sử dụng debit card nhé!

Debit card nghĩa là gì?

Debit card (thẻ ghi nợ) là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch trong phạm vi số tiền có sẵn trên tài khoản thanh toán tại ngân hàng phát hành. Theo Thông tư 19/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đây là loại thẻ thanh toán theo hình thức trả trước.

Từ “debit” trong tiếng Anh có nghĩa là “ghi nợ” hay “trừ tiền”. Khi bạn thực hiện giao dịch bằng debit card, số tiền sẽ được trừ trực tiếp từ tài khoản ngân hàng ngay lập tức.

Trong đời sống: Debit card được sử dụng rộng rãi để rút tiền tại ATM, thanh toán tại cửa hàng qua máy POS, mua sắm trực tuyến và liên kết với các ví điện tử như MoMo, ZaloPay.

Phân loại: Có hai loại chính là thẻ ghi nợ nội địa (Napas) chỉ dùng trong nước và thẻ ghi nợ quốc tế (Visa Debit, MasterCard Debit) dùng được toàn cầu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Debit card”

Debit card có nguồn gốc từ hệ thống ngân hàng phương Tây, ra đời vào những năm 1970 khi công nghệ ATM phát triển. Tại Việt Nam, thẻ ghi nợ được phổ biến từ đầu những năm 2000 cùng với sự mở rộng của hệ thống ngân hàng hiện đại.

Sử dụng debit card khi bạn muốn thanh toán không dùng tiền mặt, rút tiền tại ATM, chuyển khoản hoặc mua sắm trực tuyến với số tiền có sẵn trong tài khoản.

Debit card sử dụng trong trường hợp nào?

Debit card được dùng khi rút tiền mặt tại ATM, thanh toán hóa đơn, mua sắm tại cửa hàng, giao dịch trực tuyến và chuyển khoản ngân hàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Debit card”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng debit card trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Tôi dùng debit card Vietcombank để thanh toán tiền điện hàng tháng.”

Phân tích: Sử dụng thẻ ghi nợ để thanh toán hóa đơn định kỳ, tiện lợi và tự động trừ tiền từ tài khoản.

Ví dụ 2: “Anh ấy liên kết debit card với ví MoMo để mua hàng online.”

Phân tích: Thẻ ghi nợ có thể kết nối với các ví điện tử, mở rộng khả năng thanh toán số.

Ví dụ 3: “Cô ấy quẹt debit card tại máy POS để trả tiền mua sắm ở siêu thị.”

Phân tích: Thanh toán trực tiếp tại điểm bán hàng, số tiền được trừ ngay từ tài khoản.

Ví dụ 4: “Tôi mở thẻ Visa Debit để có thể mua hàng từ các website nước ngoài.”

Phân tích: Thẻ ghi nợ quốc tế cho phép giao dịch xuyên biên giới, thanh toán trên các nền tảng quốc tế.

Ví dụ 5: “Sinh viên thường được khuyên dùng debit card thay vì credit card để kiểm soát chi tiêu.”

Phân tích: Vì chỉ tiêu được số tiền có sẵn, debit card giúp tránh nợ nần và quản lý tài chính tốt hơn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Debit card”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “debit card”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thẻ ghi nợ Credit card (thẻ tín dụng)
Thẻ thanh toán Thẻ trả sau
Thẻ ATM Thẻ vay tiêu dùng
Thẻ ngân hàng Tiền mặt
Thẻ trả trước Séc
Bank card Charge card

Dịch “Debit card” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thẻ ghi nợ 借记卡 (Jièjì kǎ) Debit card デビットカード (Debitto kādo) 직불카드 (Jikbul kadeu)

Kết luận

Debit card là gì? Tóm lại, debit card là thẻ ghi nợ cho phép bạn chi tiêu trực tiếp từ số dư tài khoản ngân hàng. Hiểu rõ debit card giúp bạn sử dụng thẻ hiệu quả, quản lý tài chính cá nhân thông minh và an toàn hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.