Đề cương là gì? 📋 Nghĩa đầy đủ
Đề cương là gì? Đề cương là bản phác thảo, dàn ý trình bày những nội dung chính, bố cục logic của một văn bản, công trình nghiên cứu hoặc kế hoạch làm việc. Đây là công cụ quan trọng giúp định hướng và tổ chức ý tưởng trước khi triển khai chi tiết. Cùng khám phá cách lập đề cương hiệu quả và các loại đề cương phổ biến ngay bên dưới!
Đề cương nghĩa là gì?
Đề cương là bản tóm tắt có hệ thống các ý chính, dàn bài khái quát của một văn bản, bài viết, luận văn hoặc dự án. Đây là danh từ thường dùng trong học tập, nghiên cứu và công việc.
Trong tiếng Việt, từ “đề cương” được sử dụng phổ biến với các nghĩa sau:
Trong học tập: Đề cương là bản tóm tắt kiến thức, dàn ý ôn tập trước kỳ thi. Ví dụ: “Thầy giáo phát đề cương ôn thi cho học sinh.”
Trong nghiên cứu khoa học: Đề cương nghiên cứu là bản kế hoạch chi tiết trình bày mục tiêu, phương pháp và nội dung dự kiến của công trình. Ví dụ: “Sinh viên phải bảo vệ đề cương luận văn trước hội đồng.”
Trong công việc: Đề cương còn chỉ bản phác thảo kế hoạch, dự án. Ví dụ: “Đề cương chiến dịch marketing đã được phê duyệt.”
Trong lịch sử: “Đề cương văn hóa Việt Nam” (1943) là văn kiện quan trọng của Đảng về đường lối văn hóa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đề cương”
Từ “đề cương” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đề” nghĩa là nêu ra, “cương” nghĩa là dây lớn, phần chính yếu. Ghép lại, đề cương chỉ những điểm chính, nội dung cốt lõi cần trình bày.
Sử dụng “đề cương” khi cần lập dàn ý, phác thảo nội dung cho bài viết, luận văn, báo cáo hoặc kế hoạch công việc.
Cách sử dụng “Đề cương” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đề cương” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đề cương” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đề cương” thường dùng khi đề cập đến việc chuẩn bị, lên kế hoạch cho bài viết, bài thi hoặc dự án. Ví dụ: “Em đã làm đề cương ôn tập chưa?”
Trong văn viết: “Đề cương” xuất hiện trong văn bản học thuật (đề cương luận văn, đề cương nghiên cứu), giáo dục (đề cương môn học), hành chính (đề cương dự án, đề cương báo cáo).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đề cương”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đề cương” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sinh viên cần nộp đề cương luận văn trước ngày 15 tháng này.”
Phân tích: Dùng trong môi trường học thuật, chỉ bản phác thảo nội dung luận văn.
Ví dụ 2: “Đề cương ôn thi gồm 10 chương kiến thức trọng tâm.”
Phân tích: Chỉ bản tóm tắt nội dung cần học để chuẩn bị cho kỳ thi.
Ví dụ 3: “Anh ấy đang soạn đề cương cho dự án mới.”
Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ bản kế hoạch sơ bộ của dự án.
Ví dụ 4: “Đề cương văn hóa Việt Nam 1943 đặt nền móng cho đường lối văn hóa cách mạng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ văn kiện quan trọng.
Ví dụ 5: “Trước khi viết bài, hãy lập đề cương để sắp xếp ý tưởng logic hơn.”
Phân tích: Khuyên dùng đề cương như công cụ tổ chức nội dung.
“Đề cương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đề cương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dàn ý | Bản hoàn chỉnh |
| Phác thảo | Chi tiết đầy đủ |
| Bản nháp | Bản chính thức |
| Khung nội dung | Văn bản hoàn thiện |
| Sơ đồ ý | Bài viết trọn vẹn |
| Kế hoạch sơ bộ | Báo cáo cuối cùng |
Kết luận
Đề cương là gì? Tóm lại, đề cương là bản phác thảo, dàn ý trình bày nội dung chính của văn bản, công trình hay kế hoạch. Hiểu đúng từ “đề cương” giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho việc học tập, nghiên cứu và làm việc hiệu quả.
