Day là gì? 🪢 Nghĩa và giải thích từ Day

Day là gì? Day là từ tiếng Anh nghĩa là “ngày” – đơn vị thời gian cơ bản tính từ lúc mặt trời mọc đến khi lặn, hoặc khoảng 24 giờ. Trong tiếng Việt, “day” còn là động từ chỉ hành động ấn mạnh, xoay đi xoay lại. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “day” ngay bên dưới!

Day nghĩa là gì?

Day trong tiếng Anh là danh từ chỉ “ngày”, đơn vị đo thời gian bằng 24 giờ hoặc khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời. Đây là từ vựng cơ bản, xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “day” còn mang nghĩa khác:

Là động từ thuần Việt: Day nghĩa là ấn mạnh và xoay đi xoay lại. Ví dụ: “day trầu” (xoay miếng trầu khi nhai), “day dứt” (cảm giác đau nhói dai dẳng trong lòng).

Trong thành ngữ: “Day dứt” diễn tả nỗi đau tinh thần âm ỉ, không nguôi. Ví dụ: “Nỗi day dứt về lỗi lầm cũ” – chỉ sự ăn năn kéo dài.

Trong giao tiếp hiện đại: “Day” thường được giới trẻ dùng như từ mượn tiếng Anh, xuất hiện trong các cụm như “good day”, “day by day”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Day”

Từ “day” tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ “dæg”, có gốc Germanic. Còn “day” trong tiếng Việt là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “day” khi nói về đơn vị thời gian (tiếng Anh) hoặc hành động ấn xoay, cảm giác đau nhói dai dẳng (tiếng Việt).

Cách sử dụng “Day” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “day” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Day” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Day” tiếng Việt thường xuất hiện trong cụm “day dứt”, “day trầu”. “Day” tiếng Anh dùng trong giao tiếp như “today”, “everyday”.

Trong văn viết: “Day” xuất hiện trong văn học (nỗi day dứt), văn bản tiếng Anh (deadline, workday), báo chí song ngữ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Day”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “day” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Have a nice day!” (Chúc một ngày tốt lành!)

Phân tích: Dùng “day” tiếng Anh với nghĩa là ngày, câu chào phổ biến.

Ví dụ 2: “Bà cụ ngồi day trầu bên hiên nhà.”

Phân tích: Dùng “day” tiếng Việt, chỉ hành động xoay miếng trầu khi nhai.

Ví dụ 3: “Anh ấy sống trong nỗi day dứt suốt nhiều năm.”

Phân tích: “Day dứt” diễn tả cảm giác đau khổ, ăn năn dai dẳng.

Ví dụ 4: “Day by day, she improved her English.” (Ngày qua ngày, cô ấy cải thiện tiếng Anh.)

Phân tích: Cụm “day by day” nghĩa là từng ngày một, dần dần.

Ví dụ 5: “Vết thương cứ day day đau nhức.”

Phân tích: Từ láy “day day” mô tả cơn đau âm ỉ, nhói từng cơn.

“Day”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “day”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngày (tiếng Việt) Night (đêm)
Daytime (ban ngày) Darkness (bóng tối)
Date (ngày tháng) Nighttime (ban đêm)
Xoay (nghĩa Việt) Buông (nghĩa Việt)
Ấn (nghĩa Việt) Thả (nghĩa Việt)
Vặn (nghĩa Việt) Nhẹ nhàng

Kết luận

Day là gì? Tóm lại, “day” là từ tiếng Anh nghĩa là ngày, đồng thời là động từ tiếng Việt chỉ hành động ấn xoay hoặc cảm giác đau dai dẳng. Hiểu đúng từ “day” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.