Dây khoá kéo là gì? 🔗 Nghĩa DKK
Dây khóa kéo là gì? Dây khóa kéo là bộ phận khóa gồm hai dải răng cài đan xen nhau, được kéo đóng mở bằng con trượt, dùng để liên kết hai mép vải trong quần áo, túi xách và nhiều vật dụng khác. Đây là phát minh quan trọng trong ngành may mặc, giúp việc đóng mở trở nên nhanh chóng và tiện lợi. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng dây khóa kéo ngay bên dưới!
Dây khóa kéo nghĩa là gì?
Dây khóa kéo là loại khóa cơ học gồm hai dải băng có gắn răng (kim loại hoặc nhựa) đan khít vào nhau khi kéo con trượt, tạo thành đường nối kín. Đây là danh từ chỉ một loại phụ kiện may mặc phổ biến.
Trong tiếng Việt, từ “dây khóa kéo” còn được gọi bằng nhiều tên khác:
Trong đời sống hàng ngày: Người Việt thường gọi là “phéc-mơ-tuya” (từ tiếng Pháp “fermeture”), “dây kéo”, “khóa kéo” hoặc đơn giản là “zip”. Mỗi vùng miền có cách gọi khác nhau.
Trong ngành may mặc: Dây khóa kéo là phụ kiện không thể thiếu trên quần jean, áo khoác, váy đầm, túi xách, vali và ba lô.
Trong kỹ thuật: Có nhiều loại dây khóa kéo như khóa răng kim loại, khóa răng nhựa, khóa kéo nylon, khóa kéo chống nước – mỗi loại phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dây khóa kéo”
Dây khóa kéo được phát minh vào năm 1893 bởi kỹ sư người Mỹ Whitcomb Judson, sau đó được cải tiến hoàn thiện bởi Gideon Sundback vào năm 1913. Ban đầu, nó được gọi là “clasp locker” trước khi có tên “zipper”.
Sử dụng “dây khóa kéo” khi cần đóng mở nhanh các sản phẩm may mặc, túi xách, lều trại hoặc bất kỳ vật dụng nào cần liên kết hai mép vải.
Cách sử dụng “Dây khóa kéo” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dây khóa kéo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dây khóa kéo” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dây khóa kéo” thường được rút gọn thành “khóa kéo”, “dây kéo” hoặc “phéc-mơ-tuya” tùy theo vùng miền và thói quen giao tiếp.
Trong văn viết: “Dây khóa kéo” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật may mặc, hướng dẫn sử dụng sản phẩm, mô tả thời trang và các văn bản thương mại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dây khóa kéo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dây khóa kéo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dây khóa kéo áo khoác bị kẹt, tôi phải nhờ thợ sửa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bộ phận khóa trên áo khoác.
Ví dụ 2: “Chiếc túi xách này có dây khóa kéo chống nước rất tiện lợi.”
Phân tích: Mô tả tính năng đặc biệt của sản phẩm.
Ví dụ 3: “Bà nội dạy tôi cách thay dây khóa kéo quần jean bị hỏng.”
Phân tích: Chỉ kỹ năng sửa chữa may vá trong đời sống.
Ví dụ 4: “Dây khóa kéo kim loại bền hơn nhưng nặng hơn loại nhựa.”
Phân tích: So sánh các loại chất liệu dây khóa kéo.
Ví dụ 5: “Kéo phéc-mơ-tuya từ từ để tránh bị kẹt vải.”
Phân tích: Hướng dẫn cách sử dụng đúng cách, dùng từ vay mượn tiếng Pháp.
“Dây khóa kéo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dây khóa kéo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khóa kéo | Cúc áo |
| Dây kéo | Nút bấm |
| Phéc-mơ-tuya | Dây buộc |
| Zip | Móc cài |
| Zipper | Khuy bấm |
| Fermeture | Dán dính (velcro) |
Kết luận
Dây khóa kéo là gì? Tóm lại, dây khóa kéo là phụ kiện may mặc tiện dụng, giúp đóng mở nhanh chóng các sản phẩm thời trang và đồ dùng hàng ngày. Hiểu đúng từ “dây khóa kéo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và lựa chọn sản phẩm phù hợp hơn.
