Đấu tranh vũ trang là gì? ⚔️ Nghĩa
Đấu tranh vũ trang là gì? Đấu tranh vũ trang là hình thức đấu tranh sử dụng lực lượng quân sự và vũ khí để chống lại kẻ thù, bảo vệ độc lập dân tộc hoặc giành chính quyền. Đây là phương thức đấu tranh cao nhất, quyết liệt nhất trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của đấu tranh vũ trang ngay bên dưới!
Đấu tranh vũ trang là gì?
Đấu tranh vũ trang là hình thức đấu tranh cách mạng sử dụng bạo lực quân sự, lực lượng vũ trang để tiêu diệt sinh lực địch và giành thắng lợi. Đây là thuật ngữ chính trị – quân sự, thường xuất hiện trong các văn kiện Đảng và tài liệu lịch sử.
Trong tiếng Việt, cụm từ “đấu tranh vũ trang” được hiểu như sau:
Nghĩa gốc: Chỉ hoạt động chiến đấu bằng vũ khí, quân đội nhằm đánh bại đối phương.
Trong cách mạng Việt Nam: Đấu tranh vũ trang là một trong hai hình thức đấu tranh cơ bản (cùng với đấu tranh chính trị), đóng vai trò quyết định trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Trong lý luận Mác – Lênin: Đấu tranh vũ trang là phương thức giành chính quyền khi giai cấp thống trị dùng bạo lực để đàn áp.
Đấu tranh vũ trang có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “đấu tranh vũ trang” xuất phát từ học thuyết Mác – Lênin về bạo lực cách mạng, được vận dụng sáng tạo trong phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới. Tại Việt Nam, Đảng Cộng sản đã xác định đấu tranh vũ trang là con đường tất yếu để giành độc lập.
Sử dụng “đấu tranh vũ trang” khi nói về chiến tranh cách mạng, kháng chiến hoặc lý luận quân sự.
Cách sử dụng “Đấu tranh vũ trang”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “đấu tranh vũ trang” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đấu tranh vũ trang” trong tiếng Việt
Văn viết: Xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, văn kiện Đảng, luận văn nghiên cứu.
Văn nói: Dùng trong giảng dạy, hội thảo về lịch sử cách mạng và quốc phòng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đấu tranh vũ trang”
Cụm từ “đấu tranh vũ trang” được dùng trong nhiều ngữ cảnh lịch sử và chính trị:
Ví dụ 1: “Đấu tranh vũ trang kết hợp với đấu tranh chính trị là phương châm cách mạng Việt Nam.”
Phân tích: Nêu nguyên tắc kết hợp hai hình thức đấu tranh của Đảng.
Ví dụ 2: “Chiến thắng Điện Biên Phủ là đỉnh cao của đấu tranh vũ trang chống thực dân Pháp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử kháng chiến.
Ví dụ 3: “Lực lượng vũ trang nhân dân là nòng cốt của đấu tranh vũ trang.”
Phân tích: Chỉ vai trò của quân đội trong đấu tranh.
Ví dụ 4: “Khởi nghĩa Bắc Sơn đánh dấu bước phát triển mới của đấu tranh vũ trang.”
Phân tích: Minh họa sự kiện lịch sử cụ thể.
Ví dụ 5: “Đấu tranh vũ trang đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về lực lượng và thời cơ.”
Phân tích: Nêu yêu cầu, điều kiện của đấu tranh vũ trang.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đấu tranh vũ trang”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “đấu tranh vũ trang” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đấu tranh vũ trang” với “chiến tranh” nói chung.
Cách dùng đúng: Đấu tranh vũ trang là hình thức đấu tranh cách mạng chính nghĩa, khác với chiến tranh xâm lược.
Trường hợp 2: Cho rằng đấu tranh vũ trang là hình thức duy nhất của cách mạng.
Cách dùng đúng: Đấu tranh vũ trang luôn kết hợp chặt chẽ với đấu tranh chính trị, ngoại giao.
“Đấu tranh vũ trang”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “đấu tranh vũ trang”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Chiến tranh cách mạng | Đấu tranh hòa bình |
| Kháng chiến | Đàm phán ngoại giao |
| Khởi nghĩa vũ trang | Đấu tranh chính trị |
| Bạo lực cách mạng | Thương lượng |
| Chiến đấu quân sự | Biểu tình ôn hòa |
| Giải phóng vũ trang | Đối thoại hòa giải |
Kết luận
Đấu tranh vũ trang là gì? Tóm lại, đấu tranh vũ trang là hình thức đấu tranh sử dụng lực lượng quân sự để giành thắng lợi cách mạng. Hiểu đúng khái niệm “đấu tranh vũ trang” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và quốc phòng Việt Nam.
