Đấu tranh là gì? ⚔️ Nghĩa đầy đủ
Đấu tranh là gì? Đấu tranh là hành động chống lại, đối kháng hoặc nỗ lực vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ chính trị, xã hội đến đời sống cá nhân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ý nghĩa của từ “đấu tranh” ngay bên dưới!
Đấu tranh nghĩa là gì?
Đấu tranh là động từ chỉ hành động chống lại lực lượng đối lập, vượt qua trở ngại hoặc kiên trì theo đuổi mục tiêu bằng nỗ lực không ngừng. Đây là từ Hán Việt, trong đó “đấu” nghĩa là chống, tranh giành và “tranh” nghĩa là giành lấy, cạnh tranh.
Trong tiếng Việt, từ “đấu tranh” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chính trị – xã hội: Chỉ hoạt động chống lại áp bức, bất công để giành quyền lợi. Ví dụ: đấu tranh giành độc lập, đấu tranh chống tham nhũng.
Nghĩa cá nhân: Chỉ quá trình vượt qua khó khăn nội tâm hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: đấu tranh với bệnh tật, đấu tranh tư tưởng.
Trong giao tiếp đời thường: Thường dùng để chỉ việc kiên trì theo đuổi điều gì đó dù gặp nhiều cản trở.
Đấu tranh có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đấu tranh” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ thời kỳ kháng chiến và phong trào cách mạng. Ngày nay, từ này mở rộng nghĩa sang nhiều lĩnh vực đời sống.
Sử dụng “đấu tranh” khi nói về hành động chống lại, đối kháng hoặc nỗ lực vượt qua thử thách.
Cách sử dụng “Đấu tranh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đấu tranh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đấu tranh” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động chống lại, đối kháng. Ví dụ: đấu tranh giành quyền lợi, đấu tranh chống bất công.
Danh từ: Chỉ cuộc chiến, quá trình đối kháng. Ví dụ: cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đấu tranh”
Từ “đấu tranh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhân dân Việt Nam đã đấu tranh anh dũng để giành độc lập.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động chống lại kẻ thù xâm lược.
Ví dụ 2: “Anh ấy đang đấu tranh với căn bệnh ung thư.”
Phân tích: Chỉ quá trình nỗ lực vượt qua bệnh tật.
Ví dụ 3: “Cô ấy đấu tranh tư tưởng rất nhiều trước khi đưa ra quyết định.”
Phân tích: Chỉ sự giằng xé, mâu thuẫn trong nội tâm.
Ví dụ 4: “Cuộc đấu tranh chống biến đổi khí hậu cần sự chung tay của toàn cầu.”
Phân tích: Danh từ chỉ nỗ lực tập thể chống lại vấn đề môi trường.
Ví dụ 5: “Phụ nữ đấu tranh cho quyền bình đẳng giới.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động đòi quyền lợi chính đáng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đấu tranh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đấu tranh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đấu tranh” với “đấu đá” (tranh giành quyền lực tiêu cực).
Cách dùng đúng: “Đấu tranh vì lẽ phải” (không phải “đấu đá vì lẽ phải”).
Trường hợp 2: Dùng “đấu tranh” trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng.
Cách dùng đúng: Thay bằng “cố gắng” hoặc “nỗ lực” khi tình huống không mang tính đối kháng mạnh.
“Đấu tranh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đấu tranh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiến đấu | Đầu hàng |
| Tranh đấu | Khuất phục |
| Chống lại | Chịu thua |
| Kháng cự | Buông xuôi |
| Phấn đấu | Từ bỏ |
| Đối kháng | Nhượng bộ |
Kết luận
Đấu tranh là gì? Tóm lại, đấu tranh là hành động chống lại, đối kháng hoặc nỗ lực vượt qua khó khăn. Hiểu đúng từ “đấu tranh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải thông điệp mạnh mẽ hơn.
