Đào ngũ là gì? 😔 Ý nghĩa Đào ngũ

Đào ngũ là gì? Đào ngũ là hành vi tự ý rời bỏ đơn vị quân đội mà không được phép, vi phạm nghiêm trọng kỷ luật quân sự. Đây là thuật ngữ pháp lý trong lĩnh vực quốc phòng, mang hậu quả nặng nề về mặt pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các trường hợp liên quan đến “đào ngũ” ngay bên dưới!

Đào ngũ nghĩa là gì?

Đào ngũ là hành vi của quân nhân tự ý rời khỏi đơn vị hoặc không trở về đơn vị khi hết phép mà không có lý do chính đáng. Đây là động từ, thuộc nhóm từ Hán-Việt với “đào” nghĩa là trốn chạy, “ngũ” nghĩa là hàng ngũ, quân đội.

Trong pháp luật Việt Nam: Đào ngũ được quy định tại Bộ luật Hình sự, là tội phạm nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự với mức án tù tùy theo tính chất, hậu quả.

Trong ngôn ngữ đời thường: “Đào ngũ” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc bỏ cuộc, rời bỏ trách nhiệm giữa chừng. Ví dụ: “Anh ấy đào ngũ khỏi dự án khi mọi thứ đang khó khăn.”

Trong lịch sử: Hiện tượng đào ngũ xuất hiện trong mọi cuộc chiến tranh, thường do sợ hãi, bất mãn hoặc hoàn cảnh gia đình éo le.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đào ngũ”

Từ “đào ngũ” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng từ thời phong kiến khi quân đội có tổ chức chặt chẽ. “Đào” (逃) nghĩa là trốn, “ngũ” (伍) chỉ đội ngũ binh lính.

Sử dụng “đào ngũ” khi nói về hành vi rời bỏ quân đội trái phép hoặc ẩn dụ việc bỏ cuộc, từ bỏ trách nhiệm.

Cách sử dụng “Đào ngũ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đào ngũ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đào ngũ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đào ngũ” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về quân sự, lịch sử hoặc dùng theo nghĩa bóng để phê phán người thiếu trách nhiệm.

Trong văn viết: “Đào ngũ” xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí quân sự, sách lịch sử và các tác phẩm văn học chiến tranh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đào ngũ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đào ngũ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người lính đã đào ngũ sau khi nhận tin mẹ ốm nặng ở quê.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành vi rời bỏ đơn vị quân đội trái phép.

Ví dụ 2: “Tội đào ngũ có thể bị phạt tù từ 2 đến 7 năm theo quy định pháp luật.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nói về hình phạt cho hành vi này.

Ví dụ 3: “Anh ta đào ngũ khỏi công ty đúng lúc dự án cần người nhất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc bỏ cuộc, thiếu trách nhiệm.

Ví dụ 4: “Trong chiến tranh, nhiều binh sĩ đào ngũ vì không chịu nổi áp lực.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng lịch sử phổ biến trong các cuộc chiến.

Ví dụ 5: “Đừng đào ngũ khi đội bóng đang cần sự đoàn kết của tất cả.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong thể thao, khuyên không nên bỏ cuộc giữa chừng.

“Đào ngũ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đào ngũ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bỏ ngũ Trung thành
Trốn lính Kiên trì
Đào thoát Bám trụ
Bỏ trốn Tuân lệnh
Rời bỏ hàng ngũ Phục vụ
Thoái lui Cống hiến

Kết luận

Đào ngũ là gì? Tóm lại, đào ngũ là hành vi rời bỏ quân đội trái phép, vi phạm kỷ luật và pháp luật nghiêm trọng. Hiểu đúng từ “đào ngũ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong cả ngữ cảnh pháp lý lẫn đời thường.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.