Đánh hơi là gì? 😏 Nghĩa chi tiết

Đánh hơi là gì? Đánh hơi là hành động dùng mũi để ngửi, nhận biết mùi; hoặc chỉ việc dò la, thăm dò thông tin một cách kín đáo. Đây là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt, vừa mang nghĩa đen vừa mang nghĩa bóng thú vị. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và phân biệt các ngữ cảnh dùng từ “đánh hơi” ngay bên dưới!

Đánh hơi nghĩa là gì?

Đánh hơi là động từ chỉ hành động ngửi để nhận biết mùi hoặc dò xét, thăm dò thông tin. Đây là từ ghép gồm “đánh” (thực hiện hành động) và “hơi” (hơi thở, mùi).

Trong tiếng Việt, từ “đánh hơi” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa đen: Chỉ hành động dùng mũi hít vào để nhận biết mùi. Thường dùng khi nói về động vật như chó, mèo ngửi để tìm kiếm.

Nghĩa bóng: Chỉ việc dò la, thăm dò, tìm hiểu thông tin một cách kín đáo, khéo léo. Ví dụ: “Anh ta đánh hơi được tin tức quan trọng.”

Trong giao tiếp: Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi ám chỉ việc tò mò, dò xét chuyện người khác.

Đánh hơi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đánh hơi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ việc quan sát hành động ngửi mùi của động vật, đặc biệt là loài chó săn. Người xưa dùng hình ảnh này để ví von việc dò la, thăm dò thông tin.

Sử dụng “đánh hơi” khi muốn diễn tả hành động ngửi mùi hoặc dò xét, tìm hiểu điều gì đó.

Cách sử dụng “Đánh hơi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh hơi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đánh hơi” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động ngửi để nhận biết. Ví dụ: Con chó đánh hơi tìm dấu vết.

Nghĩa bóng: Chỉ việc dò la thông tin. Ví dụ: Báo chí đánh hơi được vụ scandal.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh hơi”

Từ “đánh hơi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con chó cảnh sát đánh hơi tìm ra ma túy giấu trong vali.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động ngửi để phát hiện.

Ví dụ 2: “Đối thủ đã đánh hơi được kế hoạch kinh doanh của công ty.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc dò la, nắm bắt thông tin.

Ví dụ 3: “Mèo đánh hơi xung quanh bát thức ăn mới.”

Phân tích: Nghĩa đen, miêu tả hành động ngửi của động vật.

Ví dụ 4: “Nhà báo giỏi phải biết đánh hơi tin tức nhanh nhạy.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ khả năng phát hiện, nắm bắt thông tin.

Ví dụ 5: “Bà hàng xóm hay đánh hơi chuyện nhà người khác.”

Phân tích: Nghĩa bóng mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc tò mò, dò xét.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đánh hơi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đánh hơi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đánh hơi” với “ngửi” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đánh hơi” nhấn mạnh việc ngửi để tìm kiếm, phát hiện; còn “ngửi” chỉ hành động đơn thuần.

Trường hợp 2: Dùng “đánh hơi” trong văn phong trang trọng.

Cách dùng đúng: Nên dùng “thăm dò”, “dò la” trong văn bản chính thức thay vì “đánh hơi”.

“Đánh hơi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh hơi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngửi Bỏ qua
Dò la Thờ ơ
Thăm dò Lờ đi
Dò xét Phớt lờ
Thám thính Mặc kệ
Hít ngửi Không quan tâm

Kết luận

Đánh hơi là gì? Tóm lại, đánh hơi là hành động ngửi để nhận biết mùi hoặc dò la thông tin. Hiểu đúng từ “đánh hơi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.