Danh bạ là gì? 📖 Nghĩa và giải thích Danh bạ
Danh bạ là gì? Danh bạ là tập hợp thông tin liên lạc của nhiều người hoặc tổ chức, được sắp xếp có hệ thống để tiện tra cứu. Trong thời đại số, danh bạ không chỉ là cuốn sổ ghi chép mà còn là tính năng quan trọng trên điện thoại, email và các ứng dụng liên lạc. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “danh bạ” ngay bên dưới!
Danh bạ nghĩa là gì?
Danh bạ là bản liệt kê có hệ thống các thông tin liên lạc như tên, số điện thoại, địa chỉ của cá nhân hoặc tổ chức. Đây là danh từ chỉ công cụ lưu trữ và quản lý thông tin liên hệ.
Trong tiếng Việt, từ “danh bạ” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong đời sống hàng ngày: Danh bạ điện thoại là nơi lưu trữ số liên lạc của bạn bè, gia đình, đối tác. Ví dụ: “Anh ấy có trong danh bạ của tôi.”
Trong công việc: Danh bạ doanh nghiệp, danh bạ nội bộ giúp kết nối nhân viên và đối tác một cách nhanh chóng.
Trong công nghệ: Danh bạ điện tử trên smartphone, email đã thay thế hoàn toàn sổ danh bạ giấy truyền thống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Danh bạ”
Từ “danh bạ” có gốc Hán-Việt, trong đó “danh” (名) nghĩa là tên, “bạ” (簿) nghĩa là sổ sách ghi chép. Ghép lại, danh bạ là sổ ghi tên và thông tin liên lạc.
Sử dụng “danh bạ” khi nói về việc lưu trữ, quản lý hoặc tra cứu thông tin liên hệ của nhiều người.
Cách sử dụng “Danh bạ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “danh bạ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Danh bạ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “danh bạ” thường dùng khi nhắc đến việc lưu số điện thoại, tìm kiếm liên hệ. Ví dụ: “Cho tôi xin số, tôi lưu vào danh bạ.”
Trong văn viết: “Danh bạ” xuất hiện trong văn bản hành chính (danh bạ cơ quan), hướng dẫn sử dụng điện thoại, hoặc các tài liệu quản lý nhân sự.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Danh bạ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “danh bạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi đã thêm số điện thoại của anh ấy vào danh bạ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động lưu số liên lạc trên điện thoại.
Ví dụ 2: “Danh bạ điện thoại cố định ngày xưa dày như cuốn từ điển.”
Phân tích: Chỉ sổ danh bạ in giấy truyền thống, phổ biến trước khi có điện thoại di động.
Ví dụ 3: “Công ty vừa cập nhật danh bạ nội bộ cho toàn bộ nhân viên.”
Phân tích: Danh bạ doanh nghiệp, dùng trong môi trường công sở để liên lạc nội bộ.
Ví dụ 4: “Ứng dụng yêu cầu quyền truy cập danh bạ điện thoại.”
Phân tích: Chỉ danh bạ điện tử trên smartphone, liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu.
Ví dụ 5: “Danh bạ của tôi có hơn 500 số liên lạc.”
Phân tích: Dùng để mô tả số lượng thông tin liên hệ đã lưu trữ.
“Danh bạ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “danh bạ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sổ liên lạc | Ẩn danh |
| Danh sách liên hệ | Bí mật |
| Sổ địa chỉ | Không xác định |
| Contact list | Vô danh |
| Phonebook | Ẩn số |
| Danh mục liên lạc | Mất liên lạc |
Kết luận
Danh bạ là gì? Tóm lại, danh bạ là công cụ lưu trữ thông tin liên lạc có hệ thống, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và quản lý mối quan hệ. Hiểu đúng từ “danh bạ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
