Đảng vụ là gì? 💼 Nghĩa Đảng vụ

Đảng vụ là gì? Đảng vụ là thuật ngữ chỉ các công việc, nhiệm vụ liên quan đến hoạt động nội bộ của một đảng phái chính trị. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tổ chức và quản lý đảng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “đảng vụ” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Đảng vụ nghĩa là gì?

Đảng vụ là các công tác, nhiệm vụ thuộc phạm vi hoạt động của một tổ chức đảng. Đây là danh từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính, chính trị.

Trong tiếng Việt, từ “đảng vụ” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ toàn bộ công việc liên quan đến tổ chức, vận hành và phát triển của một đảng phái. Bao gồm công tác tuyên truyền, tổ chức, kiểm tra, giám sát, phát triển đảng viên.

Nghĩa mở rộng: Chỉ trách nhiệm, bổn phận của đảng viên đối với tổ chức đảng mà họ tham gia.

Trong thực tiễn: Đảng vụ thường xuất hiện trong các văn kiện, nghị quyết, báo cáo của các cấp ủy đảng khi đề cập đến nhiệm vụ xây dựng đảng.

Đảng vụ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đảng vụ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “đảng” (黨 – tổ chức chính trị) và “vụ” (務 – công việc, nhiệm vụ). Thuật ngữ này du nhập vào Việt Nam cùng với sự phát triển của các tổ chức đảng phái trong thế kỷ 20.

Sử dụng “đảng vụ” khi nói về công tác nội bộ, nhiệm vụ xây dựng và phát triển đảng.

Cách sử dụng “Đảng vụ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đảng vụ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đảng vụ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo, nghị quyết của các tổ chức đảng.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu sử dụng trong các cuộc họp, hội nghị mang tính chất chính trị.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đảng vụ”

Từ “đảng vụ” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến hoạt động tổ chức đảng:

Ví dụ 1: “Đồng chí ấy phụ trách công tác đảng vụ của chi bộ.”

Phân tích: Chỉ người đảm nhận các nhiệm vụ nội bộ của tổ chức đảng cơ sở.

Ví dụ 2: “Hội nghị tập trung thảo luận các vấn đề đảng vụ quan trọng.”

Phân tích: Đề cập đến nội dung công việc thuộc phạm vi xây dựng đảng.

Ví dụ 3: “Cần nâng cao chất lượng công tác đảng vụ trong tình hình mới.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu cải thiện hiệu quả các hoạt động nội bộ đảng.

Ví dụ 4: “Ban đảng vụ chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ đảng viên.”

Phân tích: Chỉ bộ phận chuyên trách công tác tổ chức đảng.

Ví dụ 5: “Đảng vụ là nhiệm vụ thiêng liêng của mỗi đảng viên.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của đảng viên với tổ chức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đảng vụ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đảng vụ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đảng vụ” với “đảng phí” (tiền đóng góp của đảng viên).

Cách dùng đúng: “Công tác đảng vụ” (không phải “công tác đảng phí”).

Trường hợp 2: Dùng “đảng vụ” trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức đảng.

Cách dùng đúng: Chỉ sử dụng khi nói về công việc nội bộ của đảng phái chính trị.

“Đảng vụ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đảng vụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công tác đảng Việc riêng
Nhiệm vụ đảng Việc cá nhân
Xây dựng đảng Phi đảng phái
Tổ chức đảng Vô tổ chức
Sinh hoạt đảng Việc ngoài đảng
Hoạt động đảng Công việc dân sự

Kết luận

Đảng vụ là gì? Tóm lại, đảng vụ là các công việc, nhiệm vụ thuộc hoạt động nội bộ của tổ chức đảng. Hiểu đúng từ “đảng vụ” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản chính trị, hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.