Dân phòng là gì? 👮 Ý nghĩa, cách dùng Dân phòng
Dân phòng là gì? Dân phòng là lực lượng quần chúng tự nguyện tham gia bảo vệ an ninh trật tự tại địa phương, hoạt động dưới sự chỉ đạo của công an và chính quyền cơ sở. Đây là lực lượng quan trọng trong việc giữ gìn trật tự, phòng chống tội phạm tại khu dân cư. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dân phòng” ngay bên dưới!
Dân phòng nghĩa là gì?
Dân phòng là danh từ chỉ lực lượng bảo vệ an ninh trật tự ở cơ sở, được thành lập từ người dân địa phương, hoạt động tình nguyện hoặc bán chuyên trách. Đây là từ ghép gồm “dân” (nhân dân) và “phòng” (phòng vệ, bảo vệ).
Trong tiếng Việt, từ “dân phòng” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong an ninh cơ sở: “Lực lượng dân phòng” là những người tuần tra, canh gác, hỗ trợ công an giữ gìn trật tự tại phường, xã, khu phố.
Trong phòng cháy chữa cháy: “Đội dân phòng” còn tham gia công tác phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn cứu hộ tại địa phương.
Trong giao tiếp đời thường: Người dân thường gọi “anh dân phòng”, “chú dân phòng” để chỉ những người làm nhiệm vụ bảo vệ an ninh khu phố.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân phòng”
Từ “dân phòng” có nguồn gốc từ mô hình tổ chức an ninh cơ sở tại Việt Nam, được hình thành và phát triển từ phong trào quần chúng bảo vệ an ninh Tổ quốc.
Sử dụng “dân phòng” khi muốn chỉ lực lượng bảo vệ an ninh trật tự tại địa phương, hoạt động dưới sự quản lý của chính quyền cơ sở.
Cách sử dụng “Dân phòng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dân phòng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dân phòng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dân phòng” thường dùng khi nói về người tuần tra khu phố, như “anh dân phòng đi tuần”, “gọi dân phòng đến hỗ trợ”.
Trong văn viết: “Dân phòng” xuất hiện trong văn bản hành chính (lực lượng dân phòng), báo chí (dân phòng bắt trộm), quy chế địa phương (thành lập đội dân phòng).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân phòng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dân phòng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lực lượng dân phòng tuần tra đêm để đảm bảo an ninh khu phố.”
Phân tích: Chỉ hoạt động bảo vệ an ninh thường xuyên của dân phòng tại địa phương.
Ví dụ 2: “Anh dân phòng đã kịp thời phát hiện và báo công an về vụ trộm.”
Phân tích: Nêu vai trò hỗ trợ công an trong phòng chống tội phạm.
Ví dụ 3: “Đội dân phòng phường tham gia diễn tập phòng cháy chữa cháy.”
Phân tích: Chỉ nhiệm vụ phòng cháy chữa cháy của lực lượng dân phòng.
Ví dụ 4: “UBND xã tổ chức tập huấn nghiệp vụ cho lực lượng dân phòng.”
Phân tích: Thể hiện sự quản lý, đào tạo của chính quyền đối với dân phòng.
Ví dụ 5: “Nhờ sự hỗ trợ của dân phòng, tình hình an ninh khu dân cư được cải thiện.”
Phân tích: Đánh giá hiệu quả hoạt động của lực lượng dân phòng.
“Dân phòng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân phòng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bảo vệ dân phố | Công an |
| Dân quân | Cảnh sát |
| Tự vệ | Quân đội |
| Tuần tra viên | Lực lượng chính quy |
| Bảo vệ khu phố | An ninh chuyên nghiệp |
| Lực lượng cơ sở | Vệ binh |
Kết luận
Dân phòng là gì? Tóm lại, dân phòng là lực lượng quần chúng tham gia bảo vệ an ninh trật tự tại địa phương, đóng vai trò quan trọng trong công tác phòng chống tội phạm. Hiểu đúng từ “dân phòng” giúp bạn nhận thức rõ hơn về hệ thống an ninh cơ sở tại Việt Nam.
