Dân lập là gì? 🏢 Nghĩa, giải thích Dân lập

Dân lập là gì? Dân lập là tính từ chỉ những tổ chức, cơ sở do tư nhân hoặc cộng đồng thành lập và quản lý, không thuộc sở hữu nhà nước. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực giáo dục như trường dân lập, bệnh viện dân lập. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dân lập” ngay bên dưới!

Dân lập nghĩa là gì?

Dân lập là tính từ Hán Việt, chỉ những cơ sở, tổ chức được thành lập bởi cá nhân, tập thể hoặc cộng đồng dân cư, hoạt động bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước. Đây là từ ghép gồm “dân” (nhân dân) và “lập” (thành lập).

Trong tiếng Việt, từ “dân lập” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong giáo dục: “Trường dân lập” là trường do tư nhân hoặc tổ chức xã hội thành lập, tự chủ tài chính, khác với trường công lập.

Trong y tế: “Bệnh viện dân lập” là cơ sở y tế do tư nhân đầu tư, vận hành theo mô hình phi lợi nhuận hoặc có lợi nhuận.

Trong đời sống: “Dân lập” còn dùng để phân biệt với “công lập” (nhà nước) và “tư thục” (hoàn toàn tư nhân).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân lập”

Từ “dân lập” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện phổ biến tại Việt Nam từ thời kỳ đổi mới khi nhà nước cho phép thành lập các cơ sở giáo dục, y tế ngoài công lập.

Sử dụng “dân lập” khi muốn chỉ các tổ chức do cộng đồng hoặc tư nhân thành lập, không sử dụng ngân sách nhà nước.

Cách sử dụng “Dân lập” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dân lập” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dân lập” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dân lập” thường dùng khi nói về trường học, bệnh viện không thuộc nhà nước như “con tôi học trường dân lập”, “khám ở bệnh viện dân lập”.

Trong văn viết: “Dân lập” xuất hiện trong văn bản hành chính (cơ sở giáo dục dân lập), báo chí (trường đại học dân lập), hồ sơ pháp lý (thành lập trường dân lập).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân lập”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dân lập” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trường THPT dân lập Lương Thế Vinh là một trong những trường nổi tiếng tại Hà Nội.”

Phân tích: Chỉ trường học do tư nhân thành lập, không thuộc hệ thống công lập.

Ví dụ 2: “Học phí trường dân lập thường cao hơn trường công lập.”

Phân tích: So sánh giữa hai loại hình trường học về mặt chi phí.

Ví dụ 3: “Nhiều trường đại học dân lập đã chuyển sang mô hình tư thục.”

Phân tích: Phản ánh sự thay đổi trong quản lý giáo dục tại Việt Nam.

Ví dụ 4: “Bệnh viện dân lập cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao.”

Phân tích: Chỉ cơ sở y tế ngoài công lập, hoạt động độc lập về tài chính.

Ví dụ 5: “Cơ sở mầm non dân lập đáp ứng nhu cầu gửi trẻ của phụ huynh.”

Phân tích: Chỉ trường mầm non do tư nhân hoặc cộng đồng thành lập.

“Dân lập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân lập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tư thục Công lập
Ngoài công lập Nhà nước
Tư nhân Quốc lập
Bán công Công
Xã hội hóa Chính phủ
Phi công lập Ngân sách

Kết luận

Dân lập là gì? Tóm lại, dân lập là từ chỉ các cơ sở, tổ chức do tư nhân hoặc cộng đồng thành lập, hoạt động ngoài hệ thống nhà nước. Hiểu đúng từ “dân lập” giúp bạn phân biệt rõ các loại hình tổ chức trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.