Dẫn điểm là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích Dẫn điểm
Dẫn điểm là gì? Dẫn điểm là trạng thái một đội hoặc cá nhân đang có số điểm cao hơn đối thủ trong một trận đấu, cuộc thi. Đây là thuật ngữ phổ biến trong thể thao, game và các hoạt động thi đấu có tính điểm. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng từ “dẫn điểm” trong tiếng Việt nhé!
Dẫn điểm nghĩa là gì?
Dẫn điểm là việc đang ở vị trí dẫn trước về số điểm so với đối thủ tại một thời điểm trong trận đấu hoặc giải đấu. Từ này ghép từ “dẫn” (đi trước, dẫn đầu) và “điểm” (số điểm đạt được).
Trong đời sống, “dẫn điểm” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:
Trong thể thao: Dẫn điểm chỉ đội bóng hoặc vận động viên đang có tỷ số cao hơn. Ví dụ: “Việt Nam đang dẫn điểm 2-1” nghĩa là đội Việt Nam đang thắng với tỷ số 2-1.
Trong game và esports: Người chơi hoặc đội tuyển dẫn điểm là bên đang chiếm ưu thế, có cơ hội giành chiến thắng cao hơn.
Trong các cuộc thi: Thí sinh dẫn điểm là người đang xếp hạng cao nhất tại thời điểm đó, như trong các chương trình thi hát, đố vui.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dẫn điểm”
Từ “dẫn điểm” là từ ghép thuần Việt, hình thành từ nhu cầu mô tả trạng thái thi đấu trong thể thao và các hoạt động cạnh tranh. Thuật ngữ này trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của các môn thể thao hiện đại.
Sử dụng “dẫn điểm” khi muốn diễn tả trạng thái đang dẫn trước về tỷ số trong thi đấu, cạnh tranh.
Dẫn điểm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dẫn điểm” được dùng khi tường thuật thể thao, bình luận trận đấu, hoặc mô tả tình huống một bên đang chiếm ưu thế về điểm số trong cuộc thi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dẫn điểm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dẫn điểm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đội tuyển Việt Nam dẫn điểm 1-0 sau hiệp một.”
Phân tích: Mô tả tỷ số trận bóng đá, đội Việt Nam đang thắng với một bàn cách biệt.
Ví dụ 2: “Federer dẫn điểm 40-15 trong game quyết định.”
Phân tích: Dùng trong tennis, chỉ trạng thái tay vợt đang chiếm ưu thế trong game.
Ví dụ 3: “Đội xanh bất ngờ dẫn điểm nhờ cú sút phạt đẳng cấp.”
Phân tích: Tường thuật tình huống một đội vươn lên dẫn trước đối thủ.
Ví dụ 4: “Thí sinh số 5 đang dẫn điểm sau vòng thi thứ hai.”
Phân tích: Dùng trong cuộc thi, chỉ người đang xếp hạng cao nhất tại thời điểm đó.
Ví dụ 5: “Dù dẫn điểm nhưng đội nhà vẫn chơi rất thận trọng.”
Phân tích: Mô tả tâm lý thi đấu của đội đang có lợi thế về tỷ số.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dẫn điểm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dẫn điểm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dẫn trước | Thua điểm |
| Dẫn đầu | Bị dẫn |
| Chiếm ưu thế | Đuổi theo |
| Vượt lên | Tụt lại |
| Bỏ xa | Hòa điểm |
| Áp đảo | Bám đuổi |
Dịch “Dẫn điểm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dẫn điểm | 领先 (Lǐngxiān) | Leading / Ahead | リードする (Rīdo suru) | 리드하다 (Rideu-hada) |
Kết luận
Dẫn điểm là gì? Tóm lại, dẫn điểm là trạng thái đang có số điểm cao hơn đối thủ trong thi đấu. Hiểu đúng từ “dẫn điểm” giúp bạn theo dõi và bình luận thể thao một cách chuyên nghiệp hơn.
