Dân cử là gì? 🗳️ Ý nghĩa và cách hiểu Dân cử

Dân cử là gì? Dân cử là người được nhân dân bầu ra để đại diện cho quyền lợi và tiếng nói của mình trong các cơ quan quyền lực nhà nước. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống chính trị dân chủ, thể hiện quyền làm chủ của nhân dân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “dân cử” ngay bên dưới!

Dân cử nghĩa là gì?

Dân cử là người do nhân dân trực tiếp bầu ra thông qua bầu cử, có nhiệm vụ đại diện cho ý chí và nguyện vọng của cử tri tại các cơ quan dân cử như Quốc hội, Hội đồng nhân dân. Đây là danh từ chỉ người hoặc tính từ chỉ tính chất được nhân dân bầu chọn.

Trong tiếng Việt, từ “dân cử” được sử dụng với các ý nghĩa:

Chỉ người đại biểu: Đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp đều là người dân cử, được nhân dân tin tưởng giao phó trọng trách.

Chỉ cơ quan quyền lực: Cơ quan dân cử là cơ quan do nhân dân bầu ra như Quốc hội (cơ quan dân cử cao nhất), Hội đồng nhân dân các cấp.

Chỉ hoạt động: Hoạt động dân cử bao gồm việc tiếp xúc cử tri, chất vấn, giám sát và đại diện cho nhân dân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân cử”

Từ “dân cử” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “dân” nghĩa là nhân dân, “cử” nghĩa là bầu chọn, cất nhắc. Ghép lại có nghĩa là được nhân dân bầu ra.

Sử dụng “dân cử” khi nói về người đại biểu được bầu, cơ quan do nhân dân bầu ra hoặc các hoạt động liên quan đến việc đại diện cho nhân dân trong bộ máy nhà nước.

Cách sử dụng “Dân cử” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dân cử” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dân cử” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dân cử” thường xuất hiện trong các buổi tiếp xúc cử tri, thảo luận chính trị, tin tức thời sự hoặc khi nói về hoạt động của đại biểu Quốc hội.

Trong văn viết: “Dân cử” xuất hiện trong Hiến pháp, văn bản pháp luật, báo chí chính trị, báo cáo hoạt động của các cơ quan dân cử và sách giáo khoa giáo dục công dân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân cử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dân cử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quốc hội là cơ quan dân cử cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để chỉ cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất do nhân dân bầu ra.

Ví dụ 2: “Đại biểu dân cử có trách nhiệm lắng nghe và phản ánh tâm tư, nguyện vọng của cử tri.”

Phân tích: Chỉ người đại biểu và nhiệm vụ đại diện cho nhân dân.

Ví dụ 3: “Hoạt động giám sát của cơ quan dân cử ngày càng hiệu quả và thực chất.”

Phân tích: Nói về chức năng giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân.

Ví dụ 4: “Người dân cử phải xứng đáng với niềm tin mà cử tri đã giao phó.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của người được bầu đối với nhân dân.

Ví dụ 5: “Kỳ họp Hội đồng nhân dân là dịp để đại biểu dân cử thực hiện quyền chất vấn.”

Phân tích: Mô tả hoạt động cụ thể của đại biểu tại cơ quan dân cử địa phương.

“Dân cử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân cử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đại biểu Bổ nhiệm
Người đại diện Chỉ định
Nghị sĩ Cha truyền con nối
Đại biểu nhân dân Thế tập
Người được bầu Tự phong
Dân bầu Quan liêu

Kết luận

Dân cử là gì? Tóm lại, dân cử là người hoặc cơ quan được nhân dân bầu ra để đại diện cho quyền lợi và ý chí của mình. Hiểu đúng từ “dân cử” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống chính trị và quyền làm chủ của nhân dân.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.