Dăm kết là gì? 🥫 Ý nghĩa và cách hiểu Dăm kết
Dăm kết là gì? Dăm kết là từ chỉ những mảnh gỗ vụn nhỏ được ép chặt lại với nhau, thường dùng để sản xuất ván ép hoặc làm chất đốt. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành chế biến gỗ và đời sống nông thôn Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dăm kết” nhé!
Dăm kết nghĩa là gì?
Dăm kết là các mảnh gỗ vụn, phoi bào hoặc vỏ cây được nén, ép kết dính lại thành khối hoặc tấm. Từ này gồm hai thành phần:
– “Dăm”: Mảnh gỗ nhỏ, vụn, phoi bào.
– “Kết”: Liên kết, gắn kết lại với nhau.
Trong ngành công nghiệp gỗ: Dăm kết là nguyên liệu chính để sản xuất ván dăm (ván ép), một loại vật liệu xây dựng và nội thất phổ biến, giá thành rẻ hơn gỗ tự nhiên.
Trong đời sống: Dăm kết còn được nén thành củi ép, dùng làm chất đốt trong các lò sưởi, bếp công nghiệp hoặc xuất khẩu sang các nước ôn đới.
Trong nông nghiệp: Dăm gỗ kết hợp với các chất hữu cơ có thể dùng làm giá thể trồng cây, phủ gốc giữ ẩm cho đất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dăm kết”
“Dăm kết” là từ ghép thuần Việt, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành chế biến lâm sản. Khi công nghệ ép gỗ ra đời, người ta tận dụng phế phẩm gỗ vụn để tạo ra sản phẩm mới, từ đó thuật ngữ này trở nên phổ biến.
Sử dụng “dăm kết” khi nói về nguyên liệu gỗ vụn đã qua xử lý, nén ép thành khối hoặc tấm phục vụ sản xuất.
Dăm kết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dăm kết” được dùng khi đề cập đến nguyên liệu sản xuất ván ép, củi ép, viên nén gỗ hoặc các sản phẩm tái chế từ phế phẩm gỗ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dăm kết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “dăm kết” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Nhà máy thu mua dăm kết để sản xuất ván ép công nghiệp.”
Phân tích: Chỉ nguyên liệu gỗ vụn dùng trong sản xuất ván dăm.
Ví dụ 2: “Củi dăm kết cháy đều và ít khói hơn củi thông thường.”
Phân tích: Nói về sản phẩm chất đốt được nén từ dăm gỗ.
Ví dụ 3: “Xuất khẩu viên nén dăm kết sang châu Âu đang tăng mạnh.”
Phân tích: Đề cập đến mặt hàng xuất khẩu từ phế phẩm gỗ.
Ví dụ 4: “Dùng dăm kết phủ gốc cây giúp giữ ẩm rất tốt.”
Phân tích: Ứng dụng trong nông nghiệp, làm vườn.
Ví dụ 5: “Ván dăm kết có giá thành rẻ hơn gỗ tự nhiên.”
Phân tích: So sánh vật liệu nội thất về mặt kinh tế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dăm kết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dăm kết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ván dăm | Gỗ nguyên khối |
| Ván ép | Gỗ tự nhiên |
| Viên nén gỗ | Gỗ nguyên tấm |
| Củi ép | Gỗ đặc |
| Mùn cưa ép | Gỗ lim |
| Gỗ công nghiệp | Gỗ quý |
Dịch “Dăm kết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dăm kết | 刨花板 (Bàohuā bǎn) | Wood chips / Particleboard | 木材チップ (Mokuzai chippu) | 목재 칩 (Mokjae chip) |
Kết luận
Dăm kết là gì? Tóm lại, dăm kết là mảnh gỗ vụn được nén ép thành khối, ứng dụng rộng rãi trong sản xuất ván ép, củi ép và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
