Đại hội đồng là gì? 💼 Nghĩa

Đại hội đồng là gì? Đại hội đồng là cơ quan quyền lực cao nhất của một tổ chức, gồm toàn thể thành viên họp lại để quyết định các vấn đề quan trọng. Đây là khái niệm phổ biến trong doanh nghiệp, tổ chức quốc tế và các hội đoàn. Cùng tìm hiểu chức năng, vai trò và cách thức hoạt động của đại hội đồng ngay bên dưới!

Đại hội đồng nghĩa là gì?

Đại hội đồng là cuộc họp chính thức quy tụ toàn bộ thành viên hoặc đại biểu của một tổ chức để bàn bạc và biểu quyết những vấn đề trọng đại. Đây là danh từ chỉ cơ quan ra quyết định tối cao trong nhiều loại hình tổ chức.

Trong tiếng Việt, từ “đại hội đồng” có các cách hiểu:

Trong doanh nghiệp: Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần, có quyền bầu hội đồng quản trị, phê duyệt báo cáo tài chính.

Trong tổ chức quốc tế: Đại hội đồng Liên Hợp Quốc là diễn đàn gồm tất cả quốc gia thành viên, thảo luận các vấn đề toàn cầu.

Trong hội đoàn: Đại hội đồng là cuộc họp toàn thể hội viên để bầu ban chấp hành, thông qua điều lệ hoạt động.

Đại hội đồng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại hội đồng” có nguồn gốc Hán Việt: “đại” nghĩa là lớn, “hội” là họp mặt, “đồng” là cùng nhau. Khái niệm này xuất hiện từ khi con người hình thành các tổ chức cần sự đồng thuận tập thể.

Sử dụng “đại hội đồng” khi nói về cuộc họp toàn thể có quyền quyết định cao nhất trong tổ chức.

Cách sử dụng “Đại hội đồng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại hội đồng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại hội đồng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cơ quan hoặc cuộc họp. Ví dụ: Đại hội đồng cổ đông, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Đại hội đồng thường niên.

Trong văn bản pháp lý: Thường viết hoa khi chỉ cơ quan cụ thể, viết thường khi nói chung về loại hình cuộc họp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại hội đồng”

Từ “đại hội đồng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đại hội đồng cổ đông thường niên sẽ được tổ chức vào tháng 4.”

Phân tích: Danh từ chỉ cuộc họp định kỳ hàng năm của công ty cổ phần.

Ví dụ 2: “Nghị quyết này đã được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua.”

Phân tích: Danh từ riêng chỉ cơ quan chính của Liên Hợp Quốc.

Ví dụ 3: “Cổ đông cần đăng ký tham dự đại hội đồng trước 7 ngày.”

Phân tích: Danh từ chỉ cuộc họp mà cổ đông có quyền tham gia.

Ví dụ 4: “Đại hội đồng bất thường được triệu tập để xử lý vấn đề khẩn cấp.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ cuộc họp ngoài kế hoạch định kỳ.

Ví dụ 5: “Quyền biểu quyết tại đại hội đồng tỷ lệ với số cổ phần sở hữu.”

Phân tích: Danh từ chỉ nơi thực hiện quyền của cổ đông.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại hội đồng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại hội đồng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đại hội đồng” với “hội đồng quản trị”.

Cách dùng đúng: Đại hội đồng là cơ quan cao nhất gồm toàn thể cổ đông; hội đồng quản trị là ban điều hành do đại hội đồng bầu ra.

Trường hợp 2: Viết tắt sai thành “ĐHĐ” trong văn bản chính thức.

Cách dùng đúng: Nên viết đầy đủ “Đại hội đồng cổ đông” hoặc viết tắt chuẩn “ĐHĐCĐ”.

“Đại hội đồng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại hội đồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hội nghị toàn thể Ban điều hành
Đại hội Tiểu ban
Hội nghị đại biểu Cuộc họp nội bộ
Tổng hội Ban thường trực
Quốc hội (trong nhà nước) Hội đồng quản trị
Assembly Ủy ban chuyên môn

Kết luận

Đại hội đồng là gì? Tóm lại, đại hội đồng là cơ quan quyền lực cao nhất của tổ chức, nơi toàn thể thành viên họp lại để quyết định các vấn đề quan trọng. Hiểu đúng từ “đại hội đồng” giúp bạn nắm rõ cơ cấu tổ chức và quyền hạn trong doanh nghiệp, hội đoàn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.