Đắc lực là gì? 💪 Ý nghĩa Đắc lực
Đắc lực là gì? Đắc lực là từ Hán Việt chỉ sự hữu ích, có năng lực và đóng góp hiệu quả trong công việc hoặc hỗ trợ ai đó. Đây là từ thường dùng để khen ngợi người giúp việc tận tâm hoặc công cụ hỗ trợ hiệu quả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “đắc lực” ngay bên dưới!
Đắc lực là gì?
Đắc lực là tính từ Hán Việt dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng hỗ trợ hiệu quả, mang lại lợi ích thiết thực trong công việc. Từ này thường đi kèm với danh từ như “trợ thủ”, “cánh tay”, “công cụ”.
Trong tiếng Việt, từ “đắc lực” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự hữu ích, có năng lực thực sự và đóng góp tích cực.
Nghĩa mở rộng: Dùng để khen ngợi ai đó làm việc hiệu quả, đáng tin cậy. Ví dụ: “Anh ấy là trợ thủ đắc lực của giám đốc.”
Trong công việc: Chỉ người hoặc công cụ giúp hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng, chất lượng.
Đắc lực có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đắc lực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đắc” (得) nghĩa là được, đạt được; “lực” (力) nghĩa là sức mạnh, năng lực. Ghép lại, “đắc lực” mang nghĩa “có được sức mạnh” hay “phát huy năng lực hiệu quả”.
Sử dụng “đắc lực” khi muốn khen ngợi sự hữu ích, hiệu quả của người hoặc vật trong công việc hỗ trợ.
Cách sử dụng “Đắc lực”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đắc lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đắc lực” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, đánh giá nhân sự. Ví dụ: “Cô ấy là cộng sự đắc lực của phòng kinh doanh.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khen ngợi. Ví dụ: “Chiếc máy tính này là công cụ đắc lực của tôi.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đắc lực”
Từ “đắc lực” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh công việc và đời sống:
Ví dụ 1: “Lan là cánh tay đắc lực của sếp trong mọi dự án.”
Phân tích: Khen ngợi Lan có năng lực, hỗ trợ hiệu quả cho cấp trên.
Ví dụ 2: “Phần mềm quản lý này là trợ thủ đắc lực cho kế toán.”
Phân tích: Chỉ công cụ hữu ích, giúp công việc hiệu quả hơn.
Ví dụ 3: “Anh ấy đã hỗ trợ đắc lực cho đội ngũ marketing.”
Phân tích: Dùng như trạng từ, nhấn mạnh sự hỗ trợ hiệu quả.
Ví dụ 4: “Người phiên dịch đắc lực giúp buổi họp thành công.”
Phân tích: Khen ngợi khả năng làm việc chuyên nghiệp.
Ví dụ 5: “Smartphone là công cụ đắc lực trong thời đại số.”
Phân tích: Chỉ vật dụng hữu ích, không thể thiếu.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đắc lực”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đắc lực” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đắc lực” với “đặc lực” (không có nghĩa).
Cách dùng đúng: “Trợ thủ đắc lực” (không phải “đặc lực”).
Trường hợp 2: Dùng “đắc lực” cho người không có đóng góp thực sự.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi người đó thực sự hữu ích, có năng lực.
Trường hợp 3: Viết sai thành “đấc lực” hoặc “đắt lực”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đắc lực” với dấu sắc.
“Đắc lực”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đắc lực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hữu ích | Vô dụng |
| Hiệu quả | Kém cỏi |
| Tận tâm | Qua loa |
| Năng nổ | Thụ động |
| Xuất sắc | Yếu kém |
| Đáng tin cậy | Bất tài |
Kết luận
Đắc lực là gì? Tóm lại, đắc lực là từ Hán Việt chỉ sự hữu ích, có năng lực và hỗ trợ hiệu quả. Hiểu đúng từ “đắc lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
