Dạ lí hương là gì? 🌸 Nghĩa DLH

Dạ lí hương là gì? Dạ lí hương là loài cây thuộc họ Cà, có hoa nhỏ xinh tỏa hương thơm quyến rũ vào ban đêm, được trồng làm cảnh và dùng trong đông y. Điểm đặc biệt nhất của dạ lí hương chính là mùi hương nồng nàn lan tỏa khi màn đêm buông xuống, khiến ai ngửi cũng mê mẩn. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dạ lí hương” ngay bên dưới!

Dạ lí hương nghĩa là gì?

Dạ lí hương (danh pháp khoa học: Cestrum nocturnum) là loài cây bụi thân gỗ thuộc họ Cà, nổi tiếng với hương thơm đặc trưng tỏa ra mạnh mẽ vào ban đêm. Đây là danh từ chỉ một loài thực vật có hoa.

Trong tiếng Việt, “dạ lí hương” còn được gọi bằng nhiều tên khác:

Tên gọi khác: Dạ lài hương, lý xiêm la, dạ hương. Tên tiếng Anh là “Queen of the night” (Nữ hoàng bóng đêm) hoặc “Night blooming jasmine” (Hoa nhài nở đêm).

Trong văn hóa: Dạ lí hương tượng trưng cho sự khiêm nhường, kiên cường và vẻ đẹp thầm lặng. Loài hoa này không thu hút bằng vẻ ngoài rực rỡ mà chinh phục người thưởng thức bằng hương thơm ngây ngất.

Trong đời sống: Cây được trồng làm cảnh trang trí sân vườn, công viên và còn được sử dụng trong đông y để chữa bệnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của dạ lí hương

Dạ lí hương có nguồn gốc từ vùng Tây Ấn và Nam Mỹ, được nhà thực vật học Carl Linnaeus mô tả khoa học lần đầu năm 1753. Hiện nay, cây phân bố rộng rãi ở Đông Nam Á, Nam Á, Trung Quốc và Việt Nam.

Sử dụng “dạ lí hương” khi nói về loài cây có hoa thơm nở đêm, hoặc trong ngữ cảnh làm cảnh, làm thuốc đông y.

Cách sử dụng “dạ lí hương” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dạ lí hương” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “dạ lí hương” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dạ lí hương” thường dùng khi nói về cây cảnh, hoa thơm hoặc vị thuốc đông y. Ví dụ: “Nhà tôi trồng cây dạ lí hương, tối nào cũng thơm ngát.”

Trong văn viết: “Dạ lí hương” xuất hiện trong văn bản về thực vật học, y học cổ truyền, hoặc các bài viết về làm vườn, trang trí cảnh quan.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “dạ lí hương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dạ lí hương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mỗi đêm hè, hương thơm từ cây dạ lí hương lan tỏa khắp khu vườn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài cây có hoa thơm về đêm.

Ví dụ 2: “Bà nội dùng lá dạ lí hương nấu nước tắm cho em bé.”

Phân tích: Chỉ công dụng làm thuốc dân gian của cây.

Ví dụ 3: “Cô ấy dịu dàng, khiêm nhường như đóa dạ lí hương.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh phẩm chất con người với đặc tính loài hoa.

Ví dụ 4: “Trồng dạ lí hương quanh nhà có thể đuổi muỗi hiệu quả.”

Phân tích: Chỉ công dụng thực tiễn của cây trong đời sống.

Ví dụ 5: “Theo đông y, dạ lí hương có tác dụng chữa bệnh xương khớp.”

Phân tích: Chỉ giá trị dược liệu của cây trong y học cổ truyền.

Dạ lí hương: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dạ lí hương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dạ lài hương Hoa hướng dương (nở ban ngày)
Lý xiêm la Hoa sen (không có hương mạnh)
Dạ hương Hoa cúc (nở ban ngày)
Night jasmine Hoa mai (không thơm về đêm)
Queen of the night Hoa đào (nở ban ngày)
Hoa nở đêm Hoa ban ngày

Kết luận

Dạ lí hương là gì? Tóm lại, dạ lí hương là loài cây có hoa thơm nở về đêm, mang ý nghĩa khiêm nhường và có giá trị trong trang trí lẫn y học cổ truyền. Hiểu đúng từ “dạ lí hương” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.