Đả động là gì? 💪 Nghĩa Đả động

Đả động là gì? Đả động là cách nói chỉ việc nhắc đến, đề cập hoặc chạm vào một vấn đề, sự việc nào đó. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phủ định như “không đả động gì” để diễn tả sự im lặng, tránh né. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “đả động” ngay bên dưới!

Đả động nghĩa là gì?

Đả động là động từ chỉ hành động nhắc đến, đề cập hoặc động chạm đến một vấn đề, sự việc hay người nào đó. Đây là từ Hán Việt, trong đó “đả” nghĩa là đánh, chạm; “động” nghĩa là lay động, tác động.

Trong tiếng Việt, từ “đả động” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chạm vào, động đến một đối tượng nào đó.

Nghĩa phổ biến: Nhắc đến, đề cập, bàn luận về một vấn đề. Ví dụ: “Anh ấy không hề đả động gì đến chuyện cũ.”

Trong giao tiếp: Thường dùng ở dạng phủ định “không đả động” để diễn tả việc cố tình tránh né, không nhắc đến điều gì đó.

Đả động có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đả động” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “đả” (打 – đánh, chạm) và “động” (動 – lay động). Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu và trở thành cách diễn đạt trang trọng, thường gặp trong văn viết.

Sử dụng “đả động” khi muốn nói về việc nhắc đến hoặc đề cập một vấn đề nào đó.

Cách sử dụng “Đả động”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đả động” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đả động” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn học với sắc thái trang trọng. Ví dụ: đả động đến vấn đề nhạy cảm, đả động chuyện riêng tư.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường ở dạng phủ định. Ví dụ: “Tôi không đả động gì đến anh ấy cả.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đả động”

Từ “đả động” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau:

Ví dụ 1: “Suốt buổi họp, sếp không đả động gì đến chuyện tăng lương.”

Phân tích: Diễn tả việc không nhắc đến, không đề cập vấn đề.

Ví dụ 2: “Cô ấy tránh đả động đến quá khứ đau buồn.”

Phân tích: Chỉ hành động cố tình không nhắc lại chuyện cũ.

Ví dụ 3: “Bài báo đả động đến nhiều vấn đề xã hội nhức nhối.”

Phân tích: Nghĩa là đề cập, bàn luận về các vấn đề.

Ví dụ 4: “Đừng đả động đến chuyện đó nữa, anh không muốn nhớ lại.”

Phân tích: Yêu cầu không nhắc lại, không đề cập.

Ví dụ 5: “Hai bên đã gặp nhau nhưng không ai đả động đến mâu thuẫn trước đây.”

Phân tích: Diễn tả sự tránh né, không muốn khơi lại chuyện cũ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đả động”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đả động” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đả động” với “đả kích” (công kích, chỉ trích).

Cách dùng đúng: “Đả động” là nhắc đến, “đả kích” là công kích ai đó.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đã động” hoặc “dả động”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đả động” với chữ “đ” và dấu hỏi.

“Đả động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đả động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đề cập Im lặng
Nhắc đến Lờ đi
Nói đến Phớt lờ
Bàn đến Bỏ qua
Động chạm Tránh né
Khơi lại Giấu kín

Kết luận

Đả động là gì? Tóm lại, đả động là từ chỉ việc nhắc đến, đề cập một vấn đề nào đó. Hiểu đúng từ “đả động” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.