Đà điểu là gì? 🐦 Nghĩa Đà điểu

Đà điểu là gì? Đà điểu là loài chim lớn nhất thế giới, không biết bay, thuộc họ Struthionidae, có nguồn gốc từ châu Phi. Với chiều cao lên đến 2,7 mét và tốc độ chạy đạt 70 km/h, đà điểu là loài chim độc đáo nhất hành tinh. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và đặc điểm thú vị của loài chim khổng lồ này ngay bên dưới!

Đà điểu nghĩa là gì?

Đà điểu là loài chim chạy bộ lớn nhất còn tồn tại, thuộc bộ Đà điểu (Struthioniformes), có đặc điểm nổi bật là cổ dài, chân khỏe và không có khả năng bay. Đây là danh từ chỉ một loài động vật hoang dã đặc biệt.

Trong tiếng Việt, từ “đà điểu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đà” nghĩa là lạc đà (vì cổ dài giống lạc đà), “điểu” nghĩa là chim.

Trong đời sống: Đà điểu được nuôi để lấy thịt, da, lông và trứng. Trứng đà điểu là trứng lớn nhất trong các loài chim, nặng khoảng 1,4 kg.

Trong văn hóa: Đà điểu thường xuất hiện trong thành ngữ “đà điểu chui đầu xuống cát” – ám chỉ hành động trốn tránh thực tế, dù thực tế loài này không có thói quen đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đà điểu”

Đà điểu có nguồn gốc từ châu Phi, phân bố chủ yếu ở các vùng sa mạc và thảo nguyên khô cằn. Loài này đã tồn tại hàng triệu năm và là họ hàng gần với các loài chim không bay khác như đà điểu Úc (emu).

Sử dụng “đà điểu” khi nói về loài chim lớn nhất thế giới, ngành chăn nuôi đà điểu hoặc các sản phẩm từ loài này.

Cách sử dụng “Đà điểu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đà điểu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đà điểu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đà điểu” thường dùng khi nói về động vật, trang trại chăn nuôi hoặc trong các câu thành ngữ mang tính ẩn dụ.

Trong văn viết: “Đà điểu” xuất hiện trong văn bản khoa học (phân loại sinh học), báo chí (tin tức nông nghiệp), văn học (miêu tả thiên nhiên).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đà điểu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đà điểu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trang trại đà điểu ở Khánh Hòa thu hút nhiều khách du lịch.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nơi nuôi loài chim này phục vụ tham quan và kinh doanh.

Ví dụ 2: “Đà điểu có thể chạy nhanh hơn cả ngựa đua.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh học nổi bật của loài – tốc độ chạy ấn tượng.

Ví dụ 3: “Anh ta cứ như đà điểu chui đầu xuống cát, không chịu đối mặt vấn đề.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ thái độ trốn tránh thực tế.

Ví dụ 4: “Thịt đà điểu ít mỡ, giàu protein, tốt cho sức khỏe.”

Phân tích: Nói về giá trị dinh dưỡng của sản phẩm từ loài này.

Ví dụ 5: “Một quả trứng đà điểu bằng khoảng 24 quả trứng gà.”

Phân tích: So sánh kích thước trứng để minh họa sự khổng lồ của loài.

“Đà điểu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đà điểu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chim đà điểu Chim sẻ (nhỏ bé)
Ostrich (tiếng Anh) Chim ruồi (bé nhất)
Chim chạy bộ Chim bay (đại bàng, én)
Chim không bay Chim di cư
Đà điểu châu Phi Chim cánh cụt
Struthio camelus Chim bồ câu

Kết luận

Đà điểu là gì? Tóm lại, đà điểu là loài chim lớn nhất thế giới, không biết bay nhưng chạy cực nhanh, có giá trị kinh tế cao. Hiểu đúng từ “đà điểu” giúp bạn mở rộng kiến thức về thế giới động vật thú vị.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.