Dạ dày tuyến là gì? 🫃 Nghĩa ĐĐT

Dạ dày tuyến là gì? Dạ dày tuyến là phần dạ dày chứa các tuyến tiết dịch vị, có nhiệm vụ sản xuất axit HCl, pepsinogen và chất nhầy để tiêu hóa thức ăn. Ở loài chim, dạ dày tuyến (proventriculus) là phần riêng biệt nằm trước dạ dày cơ. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, chức năng và vai trò của dạ dày tuyến trong bài viết dưới đây!

Dạ dày tuyến nghĩa là gì?

Dạ dày tuyến là thuật ngữ giải phẫu học chỉ phần dạ dày có chứa các tuyến tiết dịch vị, đảm nhận chức năng tiết ra các enzyme và axit để tiêu hóa thức ăn.

Trong giải phẫu học động vật, đặc biệt ở loài chim, dạ dày tuyến (tiếng Anh: proventriculus) là phần dạ dày đầu tiên, nơi thức ăn được thấm dịch vị trước khi chuyển xuống dạ dày cơ (mề) để nghiền nát.

người và động vật có vú, dạ dày tuyến không phải một phần riêng biệt mà được hiểu là toàn bộ lớp niêm mạc chứa các tuyến dạ dày, bao gồm: tuyến tâm vị, tuyến thân vị (tuyến vị) và tuyến môn vị. Các tuyến này tiết ra HCl, pepsinogen, chất nhầy và hormone gastrin.

Nguồn gốc và xuất xứ của dạ dày tuyến

Thuật ngữ “dạ dày tuyến” bắt nguồn từ tiếng Latin “proventriculus”, kết hợp giữa “pro” (trước) và “ventriculus” (dạ dày nhỏ). Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong giải phẫu học so sánh và thú y học.

Sử dụng dạ dày tuyến khi mô tả cấu trúc giải phẫu hệ tiêu hóa, đặc biệt trong nghiên cứu sinh học, thú y và y học.

Dạ dày tuyến sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ dạ dày tuyến được dùng trong lĩnh vực giải phẫu học, sinh học động vật, thú y học và khi nghiên cứu về hệ tiêu hóa của các loài chim, gia cầm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng dạ dày tuyến

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ dạ dày tuyến trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ở gà, thức ăn từ diều sẽ được chuyển đến dạ dày tuyến để thấm dịch vị.”

Phân tích: Mô tả quá trình tiêu hóa ở gia cầm, dạ dày tuyến là nơi tiết dịch vị đầu tiên.

Ví dụ 2: “Dạ dày tuyến của chim tiết ra axit HCl và pepsinogen để phân giải protein.”

Phân tích: Giải thích chức năng tiết dịch của dạ dày tuyến trong hệ tiêu hóa loài chim.

Ví dụ 3: “Bệnh viêm dạ dày tuyến ở gà thường do virus gây ra, làm giảm khả năng tiêu hóa.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh thú y học, đề cập đến bệnh lý ở gia cầm.

Ví dụ 4: “Lớp niêm mạc dạ dày chứa các tuyến dạ dày tiết ra chất nhầy bảo vệ thành dạ dày.”

Phân tích: Áp dụng cho giải phẫu người, mô tả chức năng của các tuyến trong dạ dày.

Ví dụ 5: “Sinh viên y khoa cần nắm vững cấu tạo dạ dày tuyến để hiểu cơ chế tiêu hóa.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu giải phẫu học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với dạ dày tuyến

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến dạ dày tuyến:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Proventriculus Dạ dày cơ (mề)
Tuyến dạ dày Gizzard (mề gà)
Tuyến vị Ruột non
Tuyến tiết dịch vị Thực quản
Niêm mạc dạ dày Tá tràng
Tuyến thân vị Diều (ở chim)

Dịch dạ dày tuyến sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dạ dày tuyến 腺胃 (Xiàn wèi) Proventriculus / Glandular stomach 腺胃 (Seni) 선위 (Seonwi)

Kết luận

Dạ dày tuyến là gì? Tóm lại, dạ dày tuyến là phần dạ dày chứa các tuyến tiết dịch vị, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa thức ăn ở động vật và con người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.