Dạ cửa là gì? 🏠 Nghĩa và giải thích Dạ cửa

Dạ cửa là gì? Dạ cửa là phần trên cùng của dạ dày, nơi thực quản nối với dạ dày, còn gọi là tâm vị. Đây là vị trí quan trọng trong hệ tiêu hóa, có chức năng ngăn thức ăn và axit dạ dày trào ngược lên thực quản. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dạ cửa” trong tiếng Việt nhé!

Dạ cửa nghĩa là gì?

Dạ cửa (hay tâm vị) là phần tiếp nối giữa thực quản và dạ dày, hoạt động như một van một chiều để kiểm soát thức ăn đi vào dạ dày. Thuật ngữ này thường dùng trong y học và giải phẫu học.

Trong y học, dạ cửa là vùng hay gặp các bệnh lý như viêm dạ cửa, ung thư dạ cửa, hở tâm vị gây trào ngược dạ dày – thực quản (GERD).

Trong đời sống, khi ai đó bị ợ chua, ợ nóng, người ta thường nói “yếu dạ cửa” hoặc “hở dạ cửa” để chỉ tình trạng cơ vòng tâm vị hoạt động không tốt.

Trong Đông y, vùng dạ cửa liên quan đến “vị khẩu” – cửa ngõ của dạ dày, ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa và hấp thu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dạ cửa”

Từ “dạ cửa” là từ thuần Việt, trong đó “dạ” nghĩa là dạ dày, “cửa” chỉ lối vào. Thuật ngữ y học tương đương là “tâm vị” (Hán Việt: 賁門), nghĩa là cửa của tim vì nằm gần tim.

Sử dụng “dạ cửa” khi nói về giải phẫu dạ dày, các bệnh lý tiêu hóa hoặc mô tả triệu chứng trào ngược.

Dạ cửa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dạ cửa” được dùng trong ngữ cảnh y khoa, khi thăm khám tiêu hóa, mô tả bệnh lý dạ dày hoặc giải thích cơ chế trào ngược axit.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dạ cửa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dạ cửa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm dạ cửa mãn tính.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ bệnh lý viêm vùng tâm vị dạ dày.

Ví dụ 2: “Dạ cửa yếu khiến cô ấy hay bị ợ chua sau khi ăn.”

Phân tích: Mô tả tình trạng cơ vòng tâm vị hoạt động kém, gây trào ngược.

Ví dụ 3: “Nội soi cho thấy có khối u ở vùng dạ cửa.”

Phân tích: Dùng trong kết quả xét nghiệm, chỉ vị trí giải phẫu cụ thể.

Ví dụ 4: “Phẫu thuật cắt dạ cửa được chỉ định cho bệnh nhân ung thư giai đoạn sớm.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên môn trong phẫu thuật tiêu hóa.

Ví dụ 5: “Ăn xong nên ngồi thẳng để dạ cửa đóng kín, tránh trào ngược.”

Phân tích: Lời khuyên sức khỏe liên quan đến chức năng của dạ cửa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dạ cửa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dạ cửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa / Từ Liên Quan Đối Lập
Tâm vị Môn vị (cửa ra của dạ dày)
Cardia Pylorus (môn vị)
Cửa vào dạ dày Cửa ra dạ dày
Vị khẩu Hạ vị
Thượng vị Đáy dạ dày

Dịch “Dạ cửa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dạ cửa / Tâm vị 賁門 (Bēnmén) Cardia 噴門 (Funmon) 분문 (Bunmun)

Kết luận

Dạ cửa là gì? Tóm lại, dạ cửa là phần trên cùng của dạ dày nối với thực quản, đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn trào ngược. Hiểu rõ dạ cửa giúp bạn chăm sóc sức khỏe tiêu hóa tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.