Dã chiến là gì? ⚔️ Ý nghĩa, cách dùng Dã chiến
Dã chiến là gì? Dã chiến là thuật ngữ quân sự chỉ hoạt động tác chiến hoặc các công trình, thiết bị được triển khai tạm thời ngoài thực địa, không cố định tại một vị trí. Từ này thường gặp trong ngữ cảnh quân đội, y tế khẩn cấp hoặc các hoạt động ngoài trời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “dã chiến” trong tiếng Việt nhé!
Dã chiến nghĩa là gì?
Dã chiến là từ Hán Việt, trong đó “dã” (野) nghĩa là đồng nội, ngoài trời; “chiến” (戰) nghĩa là chiến đấu, tác chiến. Ghép lại, dã chiến chỉ các hoạt động chiến đấu hoặc công trình được thiết lập ngoài thực địa, mang tính tạm thời và cơ động.
Trong quân sự: Dã chiến mô tả các đơn vị, thiết bị hoặc công trình phục vụ tác chiến ngoài căn cứ cố định. Ví dụ: pháo dã chiến, bếp dã chiến, bệnh viện dã chiến.
Trong y tế: Bệnh viện dã chiến là cơ sở y tế được dựng lên nhanh chóng tại vùng thiên tai, dịch bệnh hoặc chiến sự để cấp cứu, điều trị bệnh nhân.
Trong đời sống: Từ “dã chiến” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ những thứ tạm bợ, không chính quy. Ví dụ: “Bữa ăn dã chiến” là bữa ăn đơn giản, nhanh gọn ngoài trời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dã chiến”
Từ “dã chiến” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong thuật ngữ quân sự từ thời phong kiến. Khái niệm này du nhập vào Việt Nam qua giao lưu văn hóa với Trung Quốc.
Sử dụng “dã chiến” khi nói về hoạt động quân sự ngoài thực địa, các công trình tạm thời hoặc tình huống khẩn cấp cần triển khai nhanh.
Dã chiến sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dã chiến” được dùng khi mô tả hoạt động quân sự ngoài căn cứ, cơ sở y tế tạm thời, hoặc các tình huống cần triển khai nhanh, cơ động ngoài thực địa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dã chiến”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dã chiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân đội đã triển khai bệnh viện dã chiến tại vùng lũ lụt.”
Phân tích: Chỉ cơ sở y tế tạm thời được dựng lên nhanh chóng để cứu chữa nạn nhân thiên tai.
Ví dụ 2: “Đơn vị pháo binh dã chiến đã sẵn sàng chiến đấu.”
Phân tích: Mô tả đơn vị pháo binh cơ động, có thể di chuyển và tác chiến ngoài thực địa.
Ví dụ 3: “Chúng tôi tổ chức bữa ăn dã chiến bên bờ suối.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ bữa ăn đơn giản, nhanh gọn ngoài trời.
Ví dụ 4: “Bếp dã chiến phục vụ hàng nghìn suất cơm mỗi ngày cho bộ đội.”
Phân tích: Chỉ bếp ăn tạm thời được thiết lập ngoài thực địa phục vụ quân đội.
Ví dụ 5: “Trong đại dịch COVID-19, nhiều bệnh viện dã chiến được xây dựng khắp cả nước.”
Phân tích: Chỉ các cơ sở y tế tạm thời được dựng lên để đối phó với tình huống khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dã chiến”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dã chiến”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tạm thời | Cố định |
| Cơ động | Kiên cố |
| Lưu động | Thường trực |
| Ngoài trời | Trong nhà |
| Khẩn cấp | Lâu dài |
| Di động | Vĩnh cửu |
Dịch “Dã chiến” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dã chiến | 野戰 (Yězhàn) | Field (combat/hospital) | 野戦 (Yasen) | 야전 (Yajeon) |
Kết luận
Dã chiến là gì? Tóm lại, dã chiến là thuật ngữ chỉ hoạt động hoặc công trình tạm thời ngoài thực địa, phổ biến trong quân sự và y tế khẩn cấp. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
