Cứu cánh là gì? 🆘 Ý nghĩa, cách dùng Cứu cánh

Cứu cánh là gì? Cứu cánh là mục đích cuối cùng, đích đến tối thượng mà con người hướng tới trong hành động hay suy nghĩ. Đây là thuật ngữ triết học quan trọng, thường bị nhầm lẫn với nghĩa “cứu giúp”. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “cứu cánh” với “phương tiện” ngay bên dưới!

Cứu cánh nghĩa là gì?

Cứu cánh là mục đích cuối cùng, mục tiêu tối thượng mà mọi hành động đều hướng đến. Đây là danh từ gốc Hán Việt, trong đó “cứu” nghĩa là rốt cuộc, cuối cùng; “cánh” nghĩa là cùng tận, tận cùng.

Trong triết học: “Cứu cánh” là khái niệm đối lập với “phương tiện”. Phương tiện là cách thức, công cụ để đạt được mục đích; còn cứu cánh là đích đến cuối cùng.

Trong đời sống: Nhiều người nhầm “cứu cánh” với nghĩa “cứu giúp, giải cứu” — đây là cách dùng sai. Ví dụ: “Anh ấy là cứu cánh của tôi” (sai) thực ra muốn nói “Anh ấy là người cứu giúp tôi”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứu cánh”

Từ “cứu cánh” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ triết học phương Đông và phương Tây.

Sử dụng “cứu cánh” khi muốn diễn đạt mục đích tối thượng, lý tưởng cuối cùng trong triết học, văn học hoặc khi bàn về ý nghĩa cuộc sống.

Cách sử dụng “Cứu cánh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cứu cánh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cứu cánh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cứu cánh” ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong các cuộc thảo luận mang tính học thuật, triết lý.

Trong văn viết: “Cứu cánh” xuất hiện trong văn bản triết học, luận văn, sách báo khi bàn về mục đích sống, giá trị cuộc đời.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứu cánh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cứu cánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hạnh phúc là cứu cánh của đời người.”

Phân tích: Dùng đúng nghĩa gốc — hạnh phúc là mục đích cuối cùng mà con người hướng tới.

Ví dụ 2: “Tiền bạc chỉ là phương tiện, không phải cứu cánh.”

Phân tích: Phân biệt rõ phương tiện (tiền) và cứu cánh (mục đích sống thực sự).

Ví dụ 3: “Đừng biến phương tiện thành cứu cánh.”

Phân tích: Câu triết lý nhắc nhở không nên đặt công cụ lên trên mục đích.

Ví dụ 4: “Giáo dục là cứu cánh hay phương tiện phát triển xã hội?”

Phân tích: Câu hỏi mang tính triết học về vai trò của giáo dục.

Ví dụ 5 (SAI): “Cô ấy là cứu cánh của anh trong lúc khó khăn.”

Phân tích: Dùng sai — ở đây muốn nói “người cứu giúp”, không phải “mục đích cuối cùng”.

“Cứu cánh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứu cánh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mục đích Phương tiện
Đích đến Công cụ
Mục tiêu Cách thức
Lý tưởng Biện pháp
Chung cuộc Quá trình
Tối hậu Trung gian

Kết luận

Cứu cánh là gì? Tóm lại, cứu cánh là mục đích cuối cùng, đích đến tối thượng — không phải “cứu giúp”. Hiểu đúng từ “cứu cánh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh nhầm lẫn phổ biến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.