Cuồng vọng là gì? 🌟 Nghĩa và giải thích Cuồng vọng
Cuồng vọng là gì? Cuồng vọng là tính từ chỉ những ước vọng ngông cuồng, tham vọng điên rồ vượt quá khả năng thực tế của bản thân. Đây là từ Hán-Việt thường dùng để mô tả người có tham vọng quá lớn, thiếu thực tế hoặc tự cao tự đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “cuồng vọng” nhé!
Cuồng vọng nghĩa là gì?
Cuồng vọng là trạng thái có những ước muốn, tham vọng ngông cuồng, điên rồ, vượt quá năng lực và hoàn cảnh thực tế. Đây là từ ghép Hán-Việt, trong đó “cuồng” (狂) nghĩa là điên rồ, ngông nghênh; “vọng” (妄) nghĩa là bậy bạ, không theo phép tắc, tự cao tự đại.
Trong cuộc sống, “cuồng vọng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong chính trị, lịch sử: Mô tả những kẻ có tham vọng thống trị, bá chủ vượt quá khả năng. Ví dụ: “Cuồng vọng làm bá chủ một vùng.”
Trong đời sống: Chỉ người có ước mơ viển vông, không thực tế. Ví dụ: “Quá cuồng vọng về tương lai.”
Trong tâm lý học: Liên quan đến chứng hoang tưởng tự đại (megalomania), khi một người tin rằng mình có quyền lực hoặc khả năng phi thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cuồng vọng”
Từ “cuồng vọng” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 狂妄. Trong sách “Tuân Tử” có câu phân loại ba loại uy quyền, trong đó “cuồng vọng chi uy” là uy quyền dựa trên sự điên cuồng, ngạo mạn – loại uy quyền thấp kém nhất.
Sử dụng “cuồng vọng” khi muốn phê phán những tham vọng thiếu thực tế, thái độ ngông nghênh hoặc sự tự cao tự đại của một người.
Cuồng vọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cuồng vọng” thường dùng khi phê phán người có tham vọng quá lớn, không tương xứng với năng lực, hoặc mô tả thái độ ngạo mạn, tự cao của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cuồng vọng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cuồng vọng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Hắn cuồng vọng muốn làm bá chủ thiên hạ nhưng chẳng có thực lực gì.”
Phân tích: Phê phán tham vọng thống trị vượt quá khả năng thực tế.
Ví dụ 2: “Đừng quá cuồng vọng về tương lai mà quên đi thực tại.”
Phân tích: Lời khuyên về việc giữ ước mơ trong tầm với, không viển vông.
Ví dụ 3: “Kẻ độc tài ấy bị cuồng vọng quyền lực che mờ lý trí.”
Phân tích: Mô tả sự ám ảnh quyền lực đến mức mất kiểm soát.
Ví dụ 4: “Tham vọng ngông cuồng khiến anh ta ảo tưởng về bản thân.”
Phân tích: Chỉ sự tự đánh giá quá cao năng lực của mình.
Ví dụ 5: “Chỉ có kẻ ngu mới nuôi những cuồng vọng như vậy.”
Phân tích: Phê phán những ước vọng thiếu thực tế, không khả thi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cuồng vọng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cuồng vọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngông cuồng | Khiêm tốn |
| Hoang tưởng | Thực tế |
| Ảo tưởng | Tỉnh táo |
| Tự đại | Khiêm nhường |
| Ngạo mạn | Điềm đạm |
| Viển vông | Chân thực |
Dịch “Cuồng vọng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cuồng vọng | 狂妄 (Kuángwàng) | Megalomania / Wild ambition | 狂妄 (Kyōmō) | 광망 (Gwangmang) |
Kết luận
Cuồng vọng là gì? Tóm lại, cuồng vọng là những ước vọng ngông cuồng, tham vọng điên rồ vượt quá khả năng thực tế. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và tránh xa những tham vọng thiếu thực tế trong cuộc sống.
