Cường giáp là gì? 🛡️ Ý nghĩa, cách dùng Cường giáp
Cường giáp là gì? Cường giáp là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, sản xuất nhiều hormone tuyến giáp (T3, T4) hơn nhu cầu của cơ thể, gây ra các rối loạn chuyển hóa. Đây là bệnh lý nội tiết phổ biến, thường gặp ở phụ nữ với các triệu chứng như tim đập nhanh, sụt cân, run tay. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị cường giáp nhé!
Cường giáp nghĩa là gì?
Cường giáp (hyperthyroidism) là hội chứng xảy ra khi tuyến giáp hoạt động quá mức, sản xuất hormone tuyến giáp nhiều hơn nhu cầu của cơ thể, làm tăng nồng độ hormone T3 và T4 trong máu. Thuật ngữ y khoa tiếng Anh là “hyperthyroidism”.
Tuyến giáp là tuyến nội tiết hình bướm nằm ở phía trước cổ, có nhiệm vụ sản xuất hormone điều hòa quá trình trao đổi chất. Khi tuyến giáp hoạt động quá mức, quá trình chuyển hóa diễn ra nhanh hơn bình thường, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan như tim, hệ thần kinh, tiêu hóa và da.
Cường giáp khác với suy giáp ở chỗ: cường giáp là tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone, còn suy giáp là tuyến giáp sản xuất không đủ hormone.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cường giáp”
Từ “cường giáp” là thuật ngữ y khoa Hán-Việt, ghép từ “cường” (mạnh, hoạt động quá mức) và “giáp” (tuyến giáp). Thuật ngữ này tương đương với “hyperthyroidism” trong tiếng Anh.
Nguyên nhân gây cường giáp phổ biến nhất là bệnh Basedow (Graves) – một bệnh tự miễn chiếm hơn 70% trường hợp. Ngoài ra còn do bướu nhân độc tuyến giáp, viêm tuyến giáp hoặc dùng quá nhiều iod.
Cường giáp sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “cường giáp” được sử dụng trong y khoa khi chẩn đoán bệnh nhân có tuyến giáp hoạt động quá mức, xét nghiệm cho thấy nồng độ hormone T3, T4 tăng cao và TSH giảm thấp.
Các triệu chứng và dấu hiệu nhận biết cường giáp
Dưới đây là các triệu chứng điển hình giúp nhận biết cường giáp:
Triệu chứng 1: Tim đập nhanh, hồi hộp, đánh trống ngực.
Phân tích: Do hormone tuyến giáp tăng cao làm tăng nhịp tim và huyết áp.
Triệu chứng 2: Sụt cân nhanh dù ăn nhiều.
Phân tích: Quá trình chuyển hóa tăng nhanh khiến cơ thể tiêu hao năng lượng nhiều hơn.
Triệu chứng 3: Run tay, đổ mồ hôi nhiều, sợ nóng.
Phân tích: Biểu hiện của cường giao cảm do hormone tuyến giáp dư thừa.
Triệu chứng 4: Lồi mắt, viêm kết mạc (đặc biệt trong bệnh Basedow).
Phân tích: Đây là dấu hiệu đặc trưng của bệnh Basedow gây cường giáp.
Triệu chứng 5: Mệt mỏi, lo lắng, khó ngủ, rối loạn kinh nguyệt.
Phân tích: Hormone tuyến giáp ảnh hưởng đến hệ thần kinh và nội tiết toàn thân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cường giáp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cường giáp”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên quan | Từ Trái Nghĩa / Đối lập |
|---|---|
| Tăng năng tuyến giáp | Suy giáp |
| Cường chức năng tuyến giáp | Nhược giáp |
| Bệnh Basedow | Giảm năng tuyến giáp |
| Nhiễm độc giáp | Thiểu năng tuyến giáp |
| Hyperthyroidism | Hypothyroidism |
| Bão giáp (thể nặng) | Bình giáp |
Dịch “Cường giáp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cường giáp | 甲亢 (Jiǎ kàng) | Hyperthyroidism | 甲状腺機能亢進症 (Kōjōsen kinō kōshinsho) | 갑상선 기능 항진증 (Gapsangseon gineung hangjinjeung) |
Kết luận
Cường giáp là gì? Tóm lại, cường giáp là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức, sản xuất dư thừa hormone gây rối loạn chuyển hóa. Nếu có triệu chứng nghi ngờ, hãy đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
