Cuộn là gì? 📜 Nghĩa và giải thích từ Cuộn
Cuộn là gì? Cuộn là hành động làm cho vật có hình tấm hoặc hình sợi thu gọn lại bằng cách lăn hoặc quấn thành nhiều vòng trên bản thân nó. Ngoài ra, “cuộn” còn là danh từ chỉ đơn vị đo lường cho các vật đã được cuộn tròn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “cuộn” trong tiếng Việt nhé!
Cuộn nghĩa là gì?
Cuộn là động từ chỉ hành động thu gọn vật có hình tấm hoặc hình sợi bằng cách quấn thành nhiều vòng tròn. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, “cuộn” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa động từ: Chỉ hành động thu gọn vật lại như cuộn tấm bạt, cuộn sợi dây. Cũng có thể diễn tả việc thu gọn thân hình như “rắn cuộn mình”, “mèo nằm cuộn tròn”. Ngoài ra còn mô tả chuyển động dồn dập như “khói cuộn lên”, “sóng cuộn”.
Nghĩa danh từ: Dùng làm đơn vị đo lường cho các vật đã cuộn tròn như “cuộn chỉ”, “cuộn giấy”, “cuộn phim”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cuộn”
Từ “cuộn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh hành động vật lý quen thuộc trong sinh hoạt của người Việt.
Sử dụng “cuộn” khi mô tả hành động thu gọn vật thể, diễn tả chuyển động xoáy tròn hoặc làm đơn vị đếm cho vật đã được cuộn lại.
Cuộn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cuộn” được dùng khi nói về việc thu gọn vật thể thành hình tròn, mô tả chuyển động xoáy của khói, sóng hoặc làm từ chỉ đơn vị cho giấy, vải, phim.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cuộn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cuộn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ cuộn tấm chiếu lại để cất vào góc nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động thu gọn vật có hình tấm.
Ví dụ 2: “Con mèo nằm cuộn tròn trên ghế sofa.”
Phân tích: Diễn tả tư thế thu gọn thân hình của động vật.
Ví dụ 3: “Khói bếp cuộn lên từng đụn trong buổi chiều đông.”
Phân tích: Mô tả chuyển động dồn dập, hết lớp này đến lớp khác.
Ví dụ 4: “Chị ấy mua ba cuộn giấy vệ sinh ở siêu thị.”
Phân tích: Dùng làm danh từ chỉ đơn vị đo lường.
Ví dụ 5: “Dòng sông cuộn sóng sau cơn mưa lớn.”
Phân tích: Diễn tả chuyển động mạnh mẽ, liên tục của nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cuộn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cuộn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cuốn | Trải |
| Vấn | Mở |
| Quấn | Duỗi |
| Xoắn | Tháo |
| Gói | Bung |
| Bó | Giăng |
Dịch “Cuộn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cuộn | 卷 (Juǎn) | Roll | 巻く (Maku) | 말다 (Malda) |
Kết luận
Cuộn là gì? Tóm lại, cuộn là từ thuần Việt vừa mang nghĩa động từ chỉ hành động thu gọn vật thể, vừa là danh từ chỉ đơn vị đo lường cho các vật đã cuộn tròn.
