Cuộc khởi nghĩa của Khúc Thừa Dụ năm bao nhiêu? Lịch sử 6

Mục lục

Cuộc khởi nghĩa của Khúc Thừa Dụ diễn ra vào năm 905, khi ông chiếm thành Tống Bình (nay là Hà Nội), lật đổ chính quyền đô hộ nhà Đường và tự xưng là Tiết độ sứ. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt căn bản, chấm dứt hơn 1.000 năm Bắc thuộc trong lịch sử dân tộc Việt Nam.

Cuộc khởi nghĩa của Khúc Thừa Dụ năm bao nhiêu?

Cuộc khởi nghĩa của Khúc Thừa Dụ nổ ra vào giữa năm 905. Nhân cơ hội Tiết độ sứ An Nam là Độc Cô Tổn bị triều đình nhà Đường giáng chức và buộc phải rời khỏi Giao Châu, Khúc Thừa Dụ — một hào trưởng có uy tín lớn ở đất Hồng Châu (nay thuộc huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương) — đã được nhân dân ủng hộ, dẫn quân chiếm thành Tống Bình rồi tự xưng là Tiết độ sứ, xây dựng chính quyền tự chủ. Đầu năm 906, vua Đường buộc phải công nhận và chính thức phong Khúc Thừa Dụ làm Tiết độ sứ An Nam đô hộ kiêm tước Đồng bình chương sự — đây là lần đầu tiên Khúc Thừa Dụ được nhắc đến trong sử sách Trung Hoa (ghi nhận trong Tư trị thông giám của Tư Mã Quang). Tháng 7 năm 907, Khúc Thừa Dụ qua đời, truyền ngôi cho con là Khúc Hạo.

Cuộc khởi nghĩa của Khúc Thừa Dụ năm bao nhiêu?
Cuộc khởi nghĩa của Khúc Thừa Dụ năm bao nhiêu?

Bối cảnh lịch sử dẫn đến cuộc khởi nghĩa năm 905

Cuối thế kỷ IX, nhà Đường (Trung Quốc) bước vào giai đoạn suy vong nhanh chóng. Khởi nghĩa nông dân Hoàng Sào (874–884) đã làm lung lay nghiêm trọng nền thống trị trung ương, khiến triều đình không còn khả năng kiểm soát các vùng xa. Tại Giao Châu (tên gọi Việt Nam thời đó), chính quyền đô hộ liên tục thay đổi — từ năm 880 đến 905, nhà Đường cử một loạt viên quan cai trị ngắn hạn mà thực chất không ai nắm được quyền lực thực sự tại đây.

Tiết độ sứ Độc Cô Tổn, được cử sang An Nam trước khởi nghĩa, nổi tiếng tàn ác và tham lam đến mức bị gọi là “Ngục Thượng thư” — tức viên Thượng thư độc ác như nhà tù. Khi Độc Cô Tổn bị bãi chức và bỏ chạy ra đảo Hải Nam, chính quyền đô hộ tại An Nam thực sự rơi vào trạng thái “rắn mất đầu”. Đây chính là thời cơ nghìn năm có một mà Khúc Thừa Dụ đã nắm bắt.

Diễn biến chính của cuộc khởi nghĩa Khúc Thừa Dụ

Dưới đây là các mốc diễn biến quan trọng của cuộc nổi dậy giành quyền tự chủ năm 905:

  • Giữa năm 905: Khúc Thừa Dụ tập hợp nhân dân, tiến quân đánh chiếm thành Tống Bình (Hà Nội ngày nay), trung tâm quyền lực của chính quyền đô hộ nhà Đường tại An Nam. Ông tự xưng là Tiết độ sứ, thực chất lập nên một chính quyền độc lập của người Việt.
  • Tháng 2 năm 906: Triều đình nhà Đường — lúc này đã kiệt sức, không còn khả năng phản công — buộc phải công nhận sự đã rồi và phong thêm tước Đồng bình chương sự cho Khúc Thừa Dụ, mặc nhiên thừa nhận quyền tự trị của Giao Châu.
  • Tháng 7 năm 907: Khúc Thừa Dụ qua đời. Con ông là Khúc Hạo kế vị, tiếp tục công cuộc xây dựng nền tự chủ. Nhà Hậu Lương (vừa thay nhà Đường ở phương Bắc) cũng phải công nhận Khúc Hạo làm Tiết độ sứ Tĩnh Hải quân.

Điểm đặc biệt của cuộc khởi nghĩa 905 là không dùng bạo lực quy mô lớn — Khúc Thừa Dụ đã khéo léo lợi dụng danh nghĩa “mệnh lệnh nhà Đường” để hợp thức hóa quyền lực, vừa tránh chiến tranh tàn khốc, vừa buộc phương Bắc phải công nhận thực tế tự chủ.

Nguyên nhân thành công của cuộc khởi nghĩa Khúc Thừa Dụ

Theo cuốn Lịch sử Việt Nam (tập 1, Nhà xuất bản Khoa học xã hội, 2017), thắng lợi của Khúc Thừa Dụ xuất phát từ sự kết hợp giữa thời thế và yếu tố con người:

  • Thời cơ lịch sử: Nhà Đường sụp đổ năm 907, hoàn toàn mất khả năng can thiệp quân sự vào Giao Châu. Đây là cửa sổ cơ hội hiếm gặp sau hơn 10 thế kỷ Bắc thuộc.
  • Uy tín của Khúc Thừa Dụ: Sách sử mô tả ông là người “tính khoan hòa, hay thương người, được dân chúng suy tôn.” Gia đình họ Khúc vốn là hào trưởng có thế lực lâu đời tại Hồng Châu, tạo nền tảng xã hội vững chắc để huy động lực lượng.
  • Chiến lược ngoại giao khéo léo: Thay vì xưng vương độc lập — điều có thể kích động phản ứng quân sự từ phương Bắc — Khúc Thừa Dụ giữ danh hiệu Tiết độ sứ nhưng nắm toàn bộ quyền lực thực tế (dân sự, quân sự, hành chính, tài chính).
  • Tinh thần đoàn kết dân tộc: Tiếp nối truyền thống đấu tranh của Mai Thúc Loan, Phùng Hưng, Dương Thanh, cuộc khởi nghĩa 905 nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ các tầng lớp nhân dân và hào trưởng địa phương.

So sánh họ Khúc với các cuộc nổi dậy trước năm 905

Điều phân biệt cuộc khởi nghĩa của Khúc Thừa Dụ với các cuộc nổi dậy trước đó nằm ở tính bền vững và chiều sâu chính trị của kết quả đạt được:

Tiêu chí Phùng Hưng (791) Khúc Thừa Dụ (905)
Thời gian cầm quyền Khoảng vài năm 3 đời họ Khúc (905–923/930)
Được phương Bắc công nhận Không Có (nhà Đường năm 906)
Xây dựng chính quyền Sơ khai Hệ thống hành chính 5 cấp (Khúc Hạo)
Kết thúc Bắc thuộc Không triệt để Căn bản chấm dứt hơn 1.000 năm đô hộ

Chính sách tự chủ của họ Khúc sau cuộc khởi nghĩa 905

Sau khi Khúc Thừa Dụ qua đời năm 907, con ông là Khúc Hạo tiếp tục củng cố nền tự chủ bằng cuộc cải cách hành chính đầu tiên trong lịch sử Việt Nam. Khúc Hạo chia cả nước thành 5 cấp hành chính: Lộ – Phủ – Châu – Giáp – Xã, đặt xã quan ở cấp cơ sở. Theo sách An Nam chí nguyên, toàn bộ Tĩnh Hải quân có 314 giáp, trong đó có 150 giáp mới được lập thêm.

Về kinh tế, Khúc Hạo thực hiện chính sách “bình quân thuế ruộng, tha bỏ lực dịch, lập sổ hộ khẩu” — xóa bỏ các hình thức bóc lột nặng nề từ thời Bắc thuộc như bắt dân mò trai lấy ngọc, săn voi lấy ngà. GS. Phan Huy Lê trong công trình Lịch sử và Văn hóa Việt Nam — Tiếp cận bộ phận đánh giá: cuộc cải cách của họ Khúc thể hiện rõ tinh thần độc lập tự chủ, tự cường và ý thức dân tộc sâu sắc, đặt nền móng cho các triều đại Ngô, Đinh, Tiền Lê sau này.

Ý nghĩa lịch sử của cuộc khởi nghĩa Khúc Thừa Dụ năm 905

Nhà sử học người Nga A.B. Poliacop trong cuốn Sự phục hưng của nước Đại Việt thế kỷ X–XIV (1996) xác định năm 905 là “bước khởi đầu của các triều đại độc lập thực sự đầu tiên” của người Việt. Đại cương lịch sử Việt Nam cũng khẳng định: từ năm 905, thời Bắc thuộc “đã chấm dứt vĩnh viễn” dù chính quyền họ Khúc chưa xưng vương hay đặt quốc hiệu riêng.

Theo VnExpress (trích dẫn Lịch sử Việt Nam, NXB Khoa học xã hội, 2017): “Giành lấy chính quyền từ tay phong kiến nước ngoài, Khúc Thừa Dụ đã kết thúc về cơ bản ách thống trị hơn 1.000 năm của phong kiến phương Bắc.” Cuộc khởi nghĩa 905 không chỉ là sự kiện quân sự — đó là bước ngoặt chính trị mở ra kỷ nguyên tự chủ, tạo tiền đề trực tiếp cho chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền năm 938.

Câu hỏi thường gặp về cuộc khởi nghĩa của Khúc Thừa Dụ

Khúc Thừa Dụ quê ở đâu?

Khúc Thừa Dụ quê ở làng Cúc Bồ, đất Hồng Châu — nay thuộc huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương.

Khúc Thừa Dụ có xưng vương hay xưng đế không?

Không. Ông chỉ xưng Tiết độ sứ nhưng nắm toàn bộ quyền lực thực tế như một nhà cai trị độc lập.

Sau Khúc Thừa Dụ, họ Khúc cầm quyền được bao lâu?

Họ Khúc truyền 3 đời (Khúc Thừa Dụ, Khúc Hạo, Khúc Thừa Mỹ), cầm quyền từ 905 đến 923 hoặc 930.

Cuộc khởi nghĩa Khúc Thừa Dụ kết thúc bao nhiêu năm Bắc thuộc?

Sử sách ghi nhận cuộc khởi nghĩa năm 905 căn bản chấm dứt hơn 1.000 năm đô hộ của phong kiến phương Bắc.

Khúc Thừa Dụ được đời sau tôn gọi là gì?

Ông được tôn xưng là Khúc Tiên chủ (vị chúa đầu tiên của họ Khúc) và vẫn được thờ phụng tại đền ở Hải Dương đến ngày nay.

Cuộc khởi nghĩa của Khúc Thừa Dụ năm 905 là sự kiện bản lề trong tiến trình lịch sử dân tộc — không phải bằng một trận đại chiến oanh liệt, mà bằng sự kết hợp xuất sắc giữa thời cơ, uy tín và tư duy chính trị sâu sắc. Khúc Thừa Dụ đã mở ra kỷ nguyên tự chủ lâu dài, đặt nền móng cho các thế hệ kế tiếp — từ Khúc Hạo, Dương Đình Nghệ đến Ngô Quyền — tiếp tục xây dựng và bảo vệ nền độc lập của người Việt.