Cung tiến là gì? 👑 Ý nghĩa và cách hiểu Cung tiến

Cung tiến là gì? Cung tiến là động từ Hán-Việt có nghĩa là hiến dâng, dâng lên cho vua chúa, thần linh hoặc Phật. Đây là thuật ngữ thường gặp trong văn hóa tâm linh và lịch sử Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cung tiến” ngay bên dưới!

Cung tiến nghĩa là gì?

Cung tiến là động từ Hán-Việt, trong đó “cung” (供) nghĩa là dâng, cung cấp; “tiến” (進) nghĩa là đưa lên, tiến dâng. Nghĩa đầy đủ là hành động hiến dâng, dâng lên cho bề trên như vua chúa, thần linh hoặc Phật.

Trong tiếng Việt, từ “cung tiến” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong lịch sử và cung đình: Cung tiến chỉ việc các quan lại, thần dân dâng lễ vật, sản vật quý hiếm lên vua. Ví dụ: cung tiến vải vóc, châu báu, đặc sản địa phương.

Trong văn hóa tâm linh: Cung tiến thường dùng khi nói về việc dâng lễ vật, công đức cho chùa chiền, đền miếu. Từ này đồng nghĩa với “cúng tiến” trong ngữ cảnh tín ngưỡng.

Trong văn học: Cung tiến xuất hiện trong các văn bản cổ, sử sách để chỉ hành động dâng hiến mang tính trang trọng, kính cẩn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung tiến”

Từ “cung tiến” có nguồn gốc từ Hán ngữ, được sử dụng phổ biến trong văn hóa cung đình và tín ngưỡng phương Đông từ xa xưa. Đây là từ ghép Hán-Việt mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự kính cẩn của người dâng đối với bề trên.

Sử dụng “cung tiến” khi nói về việc dâng hiến lễ vật cho vua chúa, thần Phật, hoặc đóng góp công đức cho các cơ sở thờ tự như chùa chiền, đền miếu.

Cách sử dụng “Cung tiến” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cung tiến” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cung tiến” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cung tiến” thường được thay bằng “cúng tiến” trong giao tiếp đời thường, đặc biệt khi nói về việc đóng góp cho chùa chiền.

Trong văn viết: “Cung tiến” xuất hiện trong văn bản lịch sử, sử sách, văn học cổ điển và các bài viết mang tính trang trọng về văn hóa tâm linh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung tiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cung tiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các quan địa phương cung tiến sản vật quý hiếm lên triều đình.”

Phân tích: Chỉ hành động dâng lễ vật của quan lại lên vua trong thời phong kiến.

Ví dụ 2: “Phật tử cung tiến nhà chùa một pho tượng đồng.”

Phân tích: Chỉ việc đóng góp, hiến tặng vật phẩm có giá trị cho chùa.

Ví dụ 3: “Dân làng cung tiến đình một bức hoành phi sơn son thếp vàng.”

Phân tích: Chỉ việc cộng đồng dâng tặng vật phẩm cho đình làng.

Ví dụ 4: “Hằng năm, các tỉnh đều phải cung tiến cống phẩm về kinh đô.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ nghĩa vụ tiến cống của các địa phương.

Ví dụ 5: “Gia đình cung tiến một quả chuông đồng để tích công đức.”

Phân tích: Chỉ hành động đóng góp vật phẩm thờ cúng với mong muốn tạo phúc phần.

“Cung tiến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung tiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cúng tiến Nhận lấy
Dâng hiến Thu nhận
Tiến cống Chiếm đoạt
Hiến dâng Giữ lại
Phụng hiến Tước đoạt
Cúng dường Lấy đi

Kết luận

Cung tiến là gì? Tóm lại, cung tiến là động từ Hán-Việt có nghĩa là hiến dâng, dâng lên cho vua chúa, thần Phật, mang ý nghĩa trang trọng trong văn hóa và tín ngưỡng Việt Nam. Hiểu đúng từ “cung tiến” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh tâm linh và lịch sử.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.