Cung phản xạ là gì? 🧠 Nghĩa CPX

Cung phản xạ là gì? Cung phản xạ là con đường dẫn truyền xung thần kinh từ cơ quan thụ cảm qua trung ương thần kinh đến cơ quan đáp ứng, thực hiện một phản xạ. Đây là khái niệm quan trọng trong sinh học và y học. Cùng khám phá chi tiết về cấu tạo và cách sử dụng thuật ngữ “cung phản xạ” ngay bên dưới!

Cung phản xạ nghĩa là gì?

Cung phản xạ là đường dẫn truyền xung thần kinh từ nơi tiếp nhận kích thích đến nơi thực hiện phản ứng, gồm 5 thành phần: cơ quan thụ cảm, dây thần kinh hướng tâm, trung ương thần kinh, dây thần kinh ly tâm và cơ quan đáp ứng. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực sinh học thần kinh.

Trong tiếng Việt, từ “cung phản xạ” được sử dụng với các nghĩa:

Trong sinh học: Cung phản xạ là cơ sở vật chất để thực hiện phản xạ – phản ứng của cơ thể trả lời kích thích từ môi trường thông qua hệ thần kinh.

Trong y học: Bác sĩ kiểm tra cung phản xạ để đánh giá chức năng thần kinh, phát hiện tổn thương ở não, tủy sống hoặc dây thần kinh ngoại biên.

Trong giáo dục: “Cung phản xạ” là kiến thức trọng tâm trong chương trình Sinh học phổ thông, giúp học sinh hiểu cơ chế hoạt động của hệ thần kinh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung phản xạ”

Thuật ngữ “cung phản xạ” được Việt hóa từ tiếng Anh “reflex arc”, trong đó “cung” chỉ đường cong/vòng cung, “phản xạ” là phản ứng tự động của cơ thể. Khái niệm này được xây dựng từ nghiên cứu của các nhà sinh lý học thế kỷ 19.

Sử dụng “cung phản xạ” khi nói về cơ chế thần kinh, trong học tập, nghiên cứu hoặc khám bệnh.

Cách sử dụng “Cung phản xạ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cung phản xạ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cung phản xạ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cung phản xạ” thường dùng trong giảng dạy, thảo luận y khoa hoặc khi giải thích cơ chế phản xạ của cơ thể.

Trong văn viết: “Cung phản xạ” xuất hiện trong sách giáo khoa sinh học, tài liệu y học, bài nghiên cứu khoa học và đề thi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung phản xạ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cung phản xạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cung phản xạ gồm 5 thành phần cơ bản.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập, giới thiệu cấu tạo của cung phản xạ.

Ví dụ 2: “Khi gõ vào đầu gối, cung phản xạ được kích hoạt khiến chân đá ra.”

Phân tích: Giải thích phản xạ đầu gối – ví dụ điển hình về cung phản xạ đơn giản.

Ví dụ 3: “Bác sĩ kiểm tra cung phản xạ để đánh giá tình trạng thần kinh của bệnh nhân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, khám lâm sàng.

Ví dụ 4: “Nếu một khâu trong cung phản xạ bị tổn thương, phản xạ sẽ không thực hiện được.”

Phân tích: Giải thích vai trò của từng thành phần trong cung phản xạ.

Ví dụ 5: “Cung phản xạ có điều kiện phức tạp hơn cung phản xạ không điều kiện.”

Phân tích: So sánh hai loại cung phản xạ trong sinh lý học thần kinh.

“Cung phản xạ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung phản xạ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vòng cung phản xạ Hành động có ý thức
Đường dẫn truyền thần kinh Phản ứng chủ động
Reflex arc Hành vi tự nguyện
Mạch phản xạ Hoạt động có suy nghĩ
Cơ chế phản xạ Quyết định lý trí
Vòng phản xạ thần kinh Hành động được kiểm soát

Kết luận

Cung phản xạ là gì? Tóm lại, cung phản xạ là con đường dẫn truyền xung thần kinh thực hiện phản xạ, gồm 5 thành phần quan trọng. Hiểu đúng từ “cung phản xạ” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và y học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.