Cung là gì? 🏹 Nghĩa, giải thích từ Cung
Cung là gì? Cung là từ Hán Việt đa nghĩa, có thể chỉ loại vũ khí bắn tên, đơn vị đo trong âm nhạc, nơi ở của vua chúa, hoặc thuật ngữ kinh tế chỉ lượng hàng hóa cung ứng ra thị trường. Từ “cung” xuất hiện phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ lịch sử, nghệ thuật đến khoa học. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “cung” trong tiếng Việt nhé!
Cung nghĩa là gì?
Cung là danh từ Hán Việt mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Từ này xuất phát từ chữ “弓” trong Hán tự.
Nghĩa phổ biến nhất của “cung”:
Vũ khí cổ truyền: Cung là khí giới gồm một thanh cứng uốn cong (cánh cung), hai đầu nối bằng dây căng, dùng sức bật để phóng mũi tên đi xa. Đây là vũ khí quan trọng trong lịch sử chiến tranh và săn bắn.
Trong âm nhạc: Cung là đơn vị đo khoảng cách giữa hai nốt nhạc. Một cung bằng hai nửa cung, tạo nên thang âm và hợp âm trong nhạc lý.
Nơi ở vua chúa: Cung còn chỉ cung điện, hoàng cung – nơi cư trú của vua chúa thời phong kiến hoặc nơi thờ tôn nghiêm trong đền miếu.
Trong kinh tế: Cung (Supply) là lượng hàng hóa, dịch vụ mà người bán sẵn sàng cung cấp ra thị trường tại một mức giá nhất định.
Nguồn gốc và xuất xứ của Cung
Từ “cung” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “弓” (gōng) trong tiếng Hán, nghĩa gốc chỉ loại vũ khí bắn tên. Qua thời gian, từ này mở rộng nghĩa sang nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống.
Sử dụng từ “cung” khi nói về vũ khí cổ, âm nhạc, kiến trúc cung đình, kinh tế học hoặc hình học tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Cung sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cung” được dùng khi mô tả vũ khí bắn tên, khoảng cách nốt nhạc, nơi ở hoàng gia, lượng hàng hóa trong kinh tế, hoặc phần đường cong trong toán học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cung
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cung” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các chiến binh thời xưa sử dụng cung tên để chiến đấu và săn bắn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vũ khí cổ truyền, chỉ loại khí giới bắn tên.
Ví dụ 2: “Khoảng cách từ nốt Đô đến nốt Rê là một cung.”
Phân tích: Dùng trong âm nhạc, chỉ đơn vị đo khoảng cách giữa hai nốt nhạc.
Ví dụ 3: “Vua Nguyễn ngự trong cung điện Huế suốt triều đại.”
Phân tích: Chỉ nơi ở của vua chúa, mang nghĩa hoàng cung.
Ví dụ 4: “Khi cung vượt cầu, giá hàng hóa sẽ giảm xuống.”
Phân tích: Dùng trong kinh tế học, chỉ lượng hàng hóa được cung cấp ra thị trường.
Ví dụ 5: “Bà dùng cung để bật bông cho tơi trước khi may chăn.”
Phân tích: Chỉ dụng cụ thủ công truyền thống dùng để bật xơ bông.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cung
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung” theo từng nghĩa:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nỏ (vũ khí) | Kiếm |
| Điện (cung điện) | Nhà dân |
| Hoàng cung | Thảo lư |
| Cung ứng | Cầu (kinh tế) |
| Cung cấp | Tiêu thụ |
| Nửa cung (âm nhạc) | Quãng tám |
Dịch Cung sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cung (vũ khí) | 弓 (Gōng) | Bow | 弓 (Yumi) | 활 (Hwal) |
| Cung (điện) | 宮 (Gōng) | Palace | 宮殿 (Kyūden) | 궁전 (Gungjeon) |
| Cung (kinh tế) | 供應 (Gōngyìng) | Supply | 供給 (Kyōkyū) | 공급 (Gonggeup) |
Kết luận
Cung là gì? Tóm lại, cung là từ Hán Việt đa nghĩa, có thể chỉ vũ khí bắn tên, đơn vị âm nhạc, cung điện hoặc thuật ngữ kinh tế. Hiểu đúng nghĩa từ “cung” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
