Cụm từ là gì? 📝 Ý nghĩa, cách dùng Cụm từ

Cụm từ là gì? Cụm từ là tổ hợp gồm hai từ trở lên kết hợp với nhau theo quan hệ ngữ pháp nhất định, tạo thành một đơn vị có nghĩa trong câu. Đây là khái niệm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Việt, giúp người học hiểu rõ cấu trúc câu. Cùng khám phá chi tiết về các loại cụm từ và cách sử dụng ngay bên dưới!

Cụm từ nghĩa là gì?

Cụm từ là đơn vị ngữ pháp do từ hai từ trở lên kết hợp lại, trong đó có một từ trung tâm (từ chính) và các từ phụ bổ sung ý nghĩa. Đây là thuật ngữ ngôn ngữ học, được giảng dạy trong chương trình Ngữ văn từ bậc tiểu học đến trung học.

Trong tiếng Việt, “cụm từ” được phân loại theo từ trung tâm:

Cụm danh từ: Có danh từ làm trung tâm, bổ sung thông tin về số lượng, đặc điểm. Ví dụ: “những bông hoa đẹp”, “ba quyển sách mới”.

Cụm động từ: Có động từ làm trung tâm, bổ sung thông tin về thời gian, mức độ, đối tượng. Ví dụ: “đang chạy nhanh”, “sẽ học bài”.

Cụm tính từ: Có tính từ làm trung tâm, bổ sung mức độ hoặc so sánh. Ví dụ: “rất đẹp”, “xanh biếc như trời”.

Cụm chủ vị: Gồm chủ ngữ và vị ngữ, có thể làm thành phần trong câu phức. Ví dụ: “mẹ nấu cơm” (trong câu “Cơm mẹ nấu rất ngon”).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cụm từ”

Thuật ngữ “cụm từ” được xây dựng từ tiếng Việt, trong đó “cụm” nghĩa là tập hợp, “từ” là đơn vị ngôn ngữ có nghĩa. Khái niệm này được hệ thống hóa trong ngữ pháp học hiện đại để phân tích cấu trúc câu tiếng Việt.

Sử dụng “cụm từ” khi phân tích ngữ pháp, học tiếng Việt hoặc nghiên cứu ngôn ngữ học.

Cách sử dụng “Cụm từ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cụm từ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cụm từ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Cụm từ” thường xuất hiện trong giảng dạy, thảo luận về ngữ pháp. Ví dụ: “Em hãy xác định cụm từ trong câu này.”

Trong văn viết: “Cụm từ” xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu ngôn ngữ học, bài phân tích ngữ pháp. Lưu ý phân biệt “cụm từ” (tổ hợp ngữ pháp) với “cum từ” (sai chính tả).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cụm từ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “cụm từ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Những chú chim nhỏ” là cụm danh từ.

Phân tích: “Chim” là danh từ trung tâm; “những”, “chú”, “nhỏ” là các từ bổ sung.

Ví dụ 2: “Đang làm bài tập” là cụm động từ.

Phân tích: “Làm” là động từ trung tâm; “đang” bổ sung thời gian; “bài tập” là bổ ngữ.

Ví dụ 3: “Rất chăm chỉ” là cụm tính từ.

Phân tích: “Chăm chỉ” là tính từ trung tâm; “rất” bổ sung mức độ.

Ví dụ 4: “Học sinh cần nắm vững cách phân tích cụm từ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ kỹ năng ngữ pháp cần học.

Ví dụ 5: “Cụm từ cố định là những tổ hợp từ có sẵn trong ngôn ngữ.”

Phân tích: Dùng trong ngôn ngữ học, chỉ loại cụm từ không thể thay đổi thành phần như thành ngữ, quán ngữ.

“Cụm từ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cụm từ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngữ Từ đơn
Tổ hợp từ Từ
Đoản ngữ Tiếng
Nhóm từ Hình vị
Word group (tiếng Anh) Câu hoàn chỉnh
Phrase (tiếng Anh) Từ ghép

Kết luận

Cụm từ là gì? Tóm lại, cụm từ là tổ hợp từ hai từ trở lên kết hợp theo quan hệ ngữ pháp, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc câu tiếng Việt. Hiểu đúng “cụm từ” giúp bạn phân tích ngữ pháp chính xác và viết văn mạch lạc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.