Cùm kẹp là gì? 🔒 Ý nghĩa và cách hiểu Cùm kẹp
Cùm kẹp là gì? Cùm kẹp là thiết bị hoặc dụng cụ dùng để giữ chặt, cố định một vật thể bằng cách ép chặt từ hai phía. Trong kỹ thuật, cùm kẹp dùng để cố định ống, cáp, dây điện. Trong ngôn ngữ, “cùm kẹp” còn mang nghĩa bóng chỉ sự giam hãm, trói buộc. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “cùm kẹp” nhé!
Cùm kẹp nghĩa là gì?
Cùm kẹp là từ ghép chỉ dụng cụ hoặc thiết bị có chức năng giữ chặt, cố định vật thể bằng cách kẹp ép từ hai phía. Từ này kết hợp từ “cùm” (dụng cụ khóa giữ) và “kẹp” (ép chặt lại).
Trong lĩnh vực kỹ thuật, “cùm kẹp” là phụ kiện quan trọng dùng để cố định ống nước, ống inox, cáp điện, dây thép trong các công trình xây dựng, hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy.
Trong ngôn ngữ đời thường: “Cùm kẹp” hay “kìm kẹp” mang nghĩa bóng chỉ sự giam hãm, trói buộc, hạn chế tự do của ai đó. Ví dụ: “Thoát khỏi sự cùm kẹp của chế độ cũ.”
Trong lịch sử: Cùm và kẹp từng là những dụng cụ tra tấn, giam giữ tù nhân thời phong kiến, thể hiện sự áp bức, mất tự do.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cùm kẹp”
Từ “cùm kẹp” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ hai danh từ “cùm” và “kẹp” đều chỉ các dụng cụ dùng để giữ chặt, khóa lại. Từ “cùm” xuất hiện từ thời phong kiến, chỉ dụng cụ khóa chân tù nhân.
Sử dụng “cùm kẹp” khi nói về thiết bị cố định trong kỹ thuật, hoặc diễn đạt nghĩa bóng về sự giam hãm, trói buộc, hạn chế tự do.
Cùm kẹp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cùm kẹp” được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật công nghiệp để chỉ phụ kiện cố định ống, cáp. Ngoài ra, còn dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự áp bức, giam hãm trong văn học, chính trị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cùm kẹp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cùm kẹp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công trình cần 500 bộ cùm kẹp ống inox để lắp đặt hệ thống PCCC.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ phụ kiện cố định ống trong hệ thống phòng cháy chữa cháy.
Ví dụ 2: “Nhân dân đã thoát khỏi ách cùm kẹp của thực dân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự áp bức, đô hộ của chế độ thực dân.
Ví dụ 3: “Cùm kẹp cáp cao thế giúp cố định dây điện an toàn trong tủ điện.”
Phân tích: Chỉ thiết bị kỹ thuật dùng trong ngành điện công nghiệp.
Ví dụ 4: “Anh ấy cảm thấy như bị cùm kẹp trong công việc nhàm chán.”
Phân tích: Nghĩa bóng diễn tả cảm giác bị gò bó, mất tự do trong cuộc sống.
Ví dụ 5: “Cùm kẹp giàn giáo BS1139 đạt tiêu chuẩn quốc tế về độ an toàn.”
Phân tích: Chỉ phụ kiện kỹ thuật trong ngành xây dựng, tuân theo tiêu chuẩn chất lượng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cùm kẹp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cùm kẹp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kìm kẹp | Giải phóng |
| Gông cùm | Tự do |
| Trói buộc | Thả lỏng |
| Xiềng xích | Cởi trói |
| Giam hãm | Phóng thích |
| Đai kẹp | Tháo gỡ |
Dịch “Cùm kẹp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cùm kẹp | 夹钳 (Jiā qián) | Clamp | クランプ (Kuranpu) | 클램프 (Keullaempeu) |
Kết luận
Cùm kẹp là gì? Tóm lại, cùm kẹp là thiết bị dùng để giữ chặt, cố định vật thể trong kỹ thuật công nghiệp. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ sự giam hãm, trói buộc, mất tự do trong ngôn ngữ văn học và đời sống.
