Cùi tay là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Cùi tay

Cùi tay là gì? Cùi tay là phần xương nhô ra, gồ lên ở khuỷu tay khi cánh tay co lại, nằm ở vị trí khớp nối giữa cánh tay trên và cẳng tay. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ thú vị về từ “cùi tay” trong tiếng Việt nhé!

Cùi tay nghĩa là gì?

Cùi tay là danh từ chỉ phần xương gồ lên, nhọn ra ở khuỷu tay khi cánh tay gập lại. Đây là bộ phận cơ thể nằm ở khớp nối giữa cánh tay trên và cẳng tay, cho phép cánh tay gập và duỗi linh hoạt.

Trong giao tiếp đời thường, “cùi tay” thường được dùng để mô tả hành động dùng phần khuỷu tay để thúc, huých hoặc tì vào người khác hoặc vật gì đó. Ví dụ: “Huých cùi tay vào lưng bạn” để thu hút sự chú ý.

Trong văn hóa giao tiếp: Động tác thúc cùi tay là hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ phổ biến, thể hiện sự thân mật hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng giữa người với người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cùi tay”

Từ “cùi tay” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ cách gọi dân gian để mô tả đặc điểm hình thái của phần khớp khuỷu tay. Từ này không mang gốc Hán Việt, thể hiện nét văn hóa ngôn ngữ bình dị của người Việt.

Sử dụng “cùi tay” khi nói về phần xương nhô ra ở khuỷu tay, hoặc mô tả hành động dùng khuỷu tay để thúc, đẩy trong giao tiếp thân mật.

Cùi tay sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cùi tay” được dùng khi mô tả bộ phận cơ thể, diễn tả hành động thúc nhẹ bằng khuỷu tay, hoặc trong các tình huống giao tiếp thân mật giữa bạn bè, người thân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cùi tay”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cùi tay” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cậu ấy huých cùi tay vào tôi ra hiệu im lặng.”

Phân tích: Dùng để mô tả hành động thúc nhẹ bằng khuỷu tay nhằm nhắc nhở, thu hút sự chú ý một cách kín đáo.

Ví dụ 2: “Bị ngã xe, cùi tay anh ấy trầy xước khá nặng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bộ phận cơ thể bị chấn thương.

Ví dụ 3: “Đừng chống cùi tay lên bàn khi ăn cơm.”

Phân tích: Nhắc nhở về phép lịch sự trong bữa ăn, tránh tì khuỷu tay lên bàn.

Ví dụ 4: “Hai đứa thúc cùi tay nhau cười khúc khích.”

Phân tích: Diễn tả sự thân mật, vui đùa giữa bạn bè qua hành động giao tiếp phi ngôn ngữ.

Ví dụ 5: “Cùi tay bị đau khi chơi tennis quá sức.”

Phân tích: Đề cập đến vấn đề sức khỏe thường gặp ở vùng khuỷu tay do vận động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cùi tay”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cùi tay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cùi chỏ Bàn tay
Khuỷu tay Cổ tay
Khủy tay Vai
Chỏ Ngón tay
Mỏm khuỷu Cánh tay

Dịch “Cùi tay” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cùi tay 肘 (Zhǒu) Elbow 肘 (Hiji) 팔꿈치 (Palkkumchi)

Kết luận

Cùi tay là gì? Tóm lại, cùi tay là phần xương gồ lên ở khuỷu tay khi cánh tay co lại. Đây là từ thuần Việt dân dã, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ bộ phận cơ thể hoặc mô tả hành động thúc nhẹ bằng khuỷu tay.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.