Cục tác là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Cục tác

Cục tác là gì? Cục tác là từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu của gà mái sau khi đẻ trứng, thường đi kèm với hành động vỗ cánh và chạy quanh. Đây là âm thanh quen thuộc ở làng quê Việt Nam, gắn liền với đời sống nông thôn. Cùng khám phá ý nghĩa và cách sử dụng từ “cục tác” trong ngôn ngữ và văn hóa Việt ngay bên dưới!

Cục tác nghĩa là gì?

Cục tác là từ tượng thanh dùng để mô phỏng tiếng kêu đặc trưng của gà mái khi vừa đẻ trứng xong. Đây là danh từ/động từ trong tiếng Việt, thuộc nhóm từ láy tượng thanh.

Trong nghĩa đen: “Cục tác” là tiếng gà mái kêu liên tục sau khi đẻ, như một cách “thông báo” với đàn gà và chủ nhà.

Trong nghĩa bóng: Từ “cục tác” còn dùng để ví von người hay khoe khoang, làm được việc nhỏ cũng phải rêu rao, tương tự thành ngữ “gà đẻ gà cục tác”.

Trong văn học dân gian: Hình ảnh gà cục tác xuất hiện trong ca dao, tục ngữ để nói về tính khoe mẽ hoặc miêu tả cảnh làng quê yên bình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cục tác”

Từ “cục tác” là từ thuần Việt, hình thành từ việc mô phỏng âm thanh tự nhiên của gà mái trong đời sống nông nghiệp. Từ này gắn liền với văn hóa làng quê Việt Nam từ xa xưa.

Sử dụng “cục tác” khi miêu tả tiếng gà kêu, hoặc dùng nghĩa bóng để chỉ người hay khoe khoang thành tích.

Cách sử dụng “Cục tác” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cục tác” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cục tác” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cục tác” thường xuất hiện khi nói về gà đẻ trứng hoặc châm biếm ai hay khoe: “Làm tí xíu mà cục tác cả ngày”.

Trong văn viết: “Cục tác” xuất hiện trong văn học miêu tả cảnh làng quê, trong ca dao tục ngữ, hoặc bài viết về đời sống nông thôn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cục tác”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cục tác” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sáng sớm, tiếng gà cục tác vang lên sau vườn báo hiệu có trứng mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả tiếng gà mái kêu sau khi đẻ trứng.

Ví dụ 2: “Gà đẻ gà cục tác, chớ có khoe khoang làm gì.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian châm biếm người hay khoe mẽ thành tích nhỏ.

Ví dụ 3: “Anh ta làm xong việc là cục tác khắp nơi cho mọi người biết.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ người thích rêu rao, khoe khoang.

Ví dụ 4: “Tiếng gà cục tác, tiếng chó sủa tạo nên âm thanh đặc trưng của làng quê.”

Phân tích: Miêu tả âm thanh quen thuộc trong không gian nông thôn Việt Nam.

Ví dụ 5: “Con gà mái cục tác rồi chạy ra sân, để lại quả trứng còn ấm trong ổ.”

Phân tích: Tả hành động tự nhiên của gà mái sau khi đẻ xong.

“Cục tác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cục tác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cục ta cục tác Im lặng
Kêu cục cục Lặng thinh
Khoe khoang (nghĩa bóng) Khiêm tốn
Rêu rao (nghĩa bóng) Kín đáo
Phô trương (nghĩa bóng) Thầm lặng
Quang quác Yên ắng

Kết luận

Cục tác là gì? Tóm lại, cục tác là từ tượng thanh mô phỏng tiếng gà mái kêu sau khi đẻ, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ người hay khoe mẽ. Hiểu đúng từ “cục tác” giúp bạn cảm nhận nét đẹp ngôn ngữ và văn hóa làng quê Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.