Cực đại là gì? 📈 Nghĩa và giải thích Cực đại

Cực đại là gì? Cực đại là mức độ lớn nhất, cao nhất mà một đại lượng, sự vật hoặc hiện tượng có thể đạt được. Khái niệm này xuất hiện phổ biến trong toán học, vật lý và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cực đại” ngay bên dưới!

Cực đại nghĩa là gì?

Cực đại là trạng thái hoặc giá trị đạt đến mức tối đa, không thể vượt qua trong một phạm vi nhất định. Đây là danh từ hoặc tính từ chỉ mức độ cao nhất của một sự vật, hiện tượng.

Trong tiếng Việt, từ “cực đại” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong toán học: Cực đại là điểm mà tại đó hàm số đạt giá trị lớn nhất trong một khoảng lân cận. Ví dụ: “Hàm số đạt cực đại tại x = 2.”

Trong vật lý: Cực đại thường dùng để chỉ biên độ dao động lớn nhất, cường độ ánh sáng mạnh nhất trong giao thoa sóng.

Trong giao tiếp đời thường: “Cực đại” diễn tả mức độ cao nhất của cảm xúc, năng lượng hoặc hiệu suất. Ví dụ: “Anh ấy làm việc với công suất cực đại.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cực đại”

Từ “cực đại” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cực” nghĩa là tột cùng, “đại” nghĩa là lớn. Ghép lại mang nghĩa: lớn nhất, tối đa.

Sử dụng “cực đại” khi muốn nhấn mạnh mức độ cao nhất, đỉnh điểm của một đại lượng hoặc trạng thái.

Cách sử dụng “Cực đại” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cực đại” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cực đại” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cực đại” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về khoa học, kỹ thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ tối đa. Ví dụ: “Máy này hoạt động ở công suất cực đại.”

Trong văn viết: “Cực đại” xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học, báo cáo kỹ thuật và văn bản chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cực đại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cực đại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hàm số y = -x² + 4x đạt cực đại tại x = 2.”

Phân tích: Dùng trong toán học, chỉ điểm hàm số đạt giá trị lớn nhất.

Ví dụ 2: “Vận động viên đã thi đấu với nỗ lực cực đại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sự cố gắng hết mình.

Ví dụ 3: “Tại vị trí cực đại giao thoa, hai sóng cùng pha.”

Phân tích: Dùng trong vật lý, chỉ điểm có biên độ dao động lớn nhất.

Ví dụ 4: “Nhiệt độ cực đại hôm nay là 38 độ C.”

Phân tích: Chỉ mức nhiệt cao nhất trong ngày.

Ví dụ 5: “Công ty hoạt động với công suất cực đại để kịp đơn hàng.”

Phân tích: Diễn tả mức độ làm việc tối đa, hết khả năng.

“Cực đại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cực đại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tối đa Cực tiểu
Đỉnh điểm Tối thiểu
Cao nhất Thấp nhất
Lớn nhất Nhỏ nhất
Tột cùng Tối giản
Tột đỉnh Đáy

Kết luận

Cực đại là gì? Tóm lại, cực đại là mức độ lớn nhất, cao nhất của một đại lượng hay hiện tượng. Hiểu đúng từ “cực đại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong học tập và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.