Cú vọ là gì? 🦉 Ý nghĩa, cách dùng Cú vọ

Cú vọ là gì? Cú vọ là loài chim cú không có túm lông trên đầu, thuộc họ Strigidae. Trong tiếng Việt, từ “cú vọ” còn được dùng để ví những kẻ hiểm ác, chuyên rình rập làm hại người khác. Đây là từ ngữ quen thuộc trong văn hóa dân gian Việt Nam với nhiều sắc thái ý nghĩa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cú vọ” nhé!

Cú vọ nghĩa là gì?

Cú vọ là danh từ thuần Việt chỉ loài cú không có túm lông trên đầu, đồng thời dùng để ví kẻ hiểm ác, xảo quyệt, chuyên rình làm hại người. Từ này ghép từ “cú” (loài chim ăn thịt đêm) và “vọ” (từ cổ cũng chỉ cú).

Về sinh học: Cú vọ (danh pháp khoa học: Glaucidium cuculoides) là loài chim thuộc họ Cú, có đặc điểm khác biệt với cú mèo là không có túm lông nhọn trên đầu.

Trong nghĩa bóng: “Cú vọ” mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ những người có tâm địa xấu xa, hay rình rập, dò xét để hãm hại người khác. Ví dụ: “Bọn cú vọ”, “Thằng cha cú vọ”.

Trong thành ngữ: “Mắt cú vọ” chỉ ánh mắt nhìn xoi mói, rình mò, tìm cách hại người. Câu “Cú có vọ mừng” ám chỉ kẻ xấu gặp đồng bọn thì vui mừng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cú vọ”

“Cú vọ” là từ thuần Việt có từ xa xưa. “Vọ” là từ cổ đồng nghĩa với “cú”, nên “cú vọ” vốn là cách gọi kép chỉ cùng một loài chim. Theo thời gian, từ này phát triển thêm nghĩa bóng chỉ người xấu.

Sử dụng “cú vọ” khi miêu tả loài chim cú không có túm lông, hoặc khi muốn chỉ trích người có tâm địa hiểm độc, hay rình rập hại người.

Cú vọ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cú vọ” được dùng khi nói về loài chim cú trong sinh học, hoặc trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trích những kẻ xảo quyệt, hiểm ác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cú vọ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cú vọ”:

Ví dụ 1: “Đề phòng mắt cú vọ của hắn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, cảnh báo về ánh mắt rình rập, dò xét của một người có ý đồ xấu.

Ví dụ 2: “Bọn cú vọ trong khu phố luôn làm nhiều chuyện mờ ám.”

Phân tích: Chỉ nhóm người có hành vi xấu xa, chuyên làm điều khuất tất.

Ví dụ 3: “Cú có vọ mừng.”

Phân tích: Thành ngữ ám chỉ kẻ xấu gặp đồng bọn thì vui mừng, những kẻ cùng hội cùng thuyền.

Ví dụ 4: “Thằng cha cú vọ ấy chuyên rình mò chuyện người khác.”

Phân tích: Cách nói dân gian để chỉ trích người hay tọc mạch, xoi mói chuyện thiên hạ.

Ví dụ 5: “Cú nói có, vọ nói không.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ sự bất đồng, mâu thuẫn giữa những kẻ cùng phe với nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cú vọ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cú vọ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hiểm độc Thật thà
Xảo quyệt Ngay thẳng
Nham hiểm Chính trực
Độc ác Lương thiện
Thâm độc Hiền lành
Gian manh Trung thực

Dịch “Cú vọ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cú vọ 斑头鸺鹠 (Bān tóu xiū liú) Asian Barred Owlet アジアスズメフクロウ (Ajia suzume fukurō) 줄무늬올빼미 (Julmunui olppaemi)

Kết luận

Cú vọ là gì? Tóm lại, cú vọ vừa là tên loài chim cú không có túm lông, vừa là từ ngữ dân gian dùng để chỉ những kẻ hiểm ác, xảo quyệt. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.