Cù rù là gì? 🗣️ Nghĩa, giải thích Cù rù
Cù rù là gì? Cù rù là từ láy miêu tả dáng vẻ co ro, thiếu linh lợi, thiếu hoạt bát của một người. Đây là từ khẩu ngữ thường dùng để chỉ ai đó ngồi một chỗ, ít vận động, trông uể oải và không nhanh nhẹn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “cù rù” nhé!
Cù rù nghĩa là gì?
Cù rù là tính từ chỉ dáng vẻ co ro, thu mình, thiếu linh lợi và thiếu hoạt bát. Đây là khái niệm trong khẩu ngữ tiếng Việt.
Trong giao tiếp đời thường, “cù rù” thường dùng để miêu tả người có dáng điệu chậm chạp, ngồi một chỗ không muốn di chuyển, trông uể oải và thiếu sinh khí. Ví dụ: “Ngồi cù rù cả ngày ở nhà.”
Trong sinh hoạt hàng ngày: Từ này hay dùng khi nhận xét ai đó lười vận động, suốt ngày ngồi thu lu một góc, không năng động.
Trong ngữ cảnh sức khỏe: “Cù rù” cũng ám chỉ trạng thái mệt mỏi, ốm yếu khiến người ta không muốn hoạt động, chỉ muốn nằm hoặc ngồi im.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cù rù”
Từ “cù rù” là từ láy thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình miêu tả dáng vẻ, tư thế của con người. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “cù rù” khi muốn miêu tả ai đó có dáng điệu co ro, thiếu nhanh nhẹn, ngồi lì một chỗ không chịu hoạt động.
Cù rù sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cù rù” được dùng khi nhận xét người có dáng vẻ uể oải, lười biếng, ngồi thu mình một góc, thiếu năng động hoặc đang trong trạng thái mệt mỏi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cù rù”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cù rù” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nó ngồi cù rù cả ngày ở nhà, chẳng chịu đi đâu.”
Phân tích: Miêu tả người lười vận động, suốt ngày ngồi một chỗ không muốn ra ngoài.
Ví dụ 2: “Dáng điệu cù rù thế kia thì làm sao xin được việc.”
Phân tích: Nhận xét tiêu cực về vẻ ngoài thiếu nhanh nhẹn, không năng động.
Ví dụ 3: “Bị ốm mấy ngày nên trông anh ấy cù rù, thiếu sức sống.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, chỉ trạng thái mệt mỏi sau khi bệnh.
Ví dụ 4: “Đừng có cù rù nữa, dậy đi tập thể dục cho khỏe người!”
Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó không nên lười biếng, cần vận động.
Ví dụ 5: “Con mèo cù rù nằm sưởi nắng cả buổi sáng.”
Phân tích: Từ “cù rù” cũng có thể dùng để miêu tả động vật có dáng vẻ thu mình, ít hoạt động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cù rù”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cù rù”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Củ rủ | Nhanh nhẹn |
| Co ro | Hoạt bát |
| Uể oải | Linh lợi |
| Lờ đờ | Năng động |
| Chậm chạp | Tháo vát |
| Ù lì | Lanh lẹ |
Dịch “Cù rù” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cù rù | 不俐落 (Bù lìluo) | Sluggish | のろのろ (Noronoro) | 느릿느릿 (Neuritneurit) |
Kết luận
Cù rù là gì? Tóm lại, cù rù là từ láy miêu tả dáng vẻ co ro, thiếu linh lợi và thiếu hoạt bát của một người. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi nhận xét về thái độ, dáng điệu uể oải trong cuộc sống.
